|
1
|
091119CMZ0354436
|
Đào nhân (Semen Pruni), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190215, đóng gói 02 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
2
|
091119CMZ0354436
|
Ngưu bàng tử (Fructus Arctii Lappae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y191008, đóng gói 04 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
3
|
091119CMZ0354436
|
Tần giao (Radix Gentianae Macrophyllae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190422, đóng gói 02 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
4
|
091119CMZ0354436
|
Xích thược (Radix Paeoniae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190412, đóng gói 02 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
5
|
091119CMZ0354436
|
Bạch thược (Radix Paeoniae Lactiflorae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y191015, đóng gói 02 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
6
|
091119CMZ0354436
|
Phòng phong (Radix Saposhnikoviae Divaricatae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190511, đóng gói 02 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
7
|
091119CMZ0354436
|
Ngũ vị tử Nam (Fructus Schisandrae), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y191008, đóng gói 04 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
8
|
091119CMZ0354436
|
Hồng hoa (Flos Carthami Tinctorii), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y191009, đóng gói 05 bao, 40kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
9
|
091119CMZ0354436
|
Tế tân gồm lá (Radix Et Rhizoma Asari), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y191021, đóng gói 10 bao, 30kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
10
|
091119CMZ0354436
|
Linh chi (Ganoderma Lucidum), nguyên liệu thuốc Bắc dạng thô, số lô: Y190104, đóng gói 04 bao, 50kg/bao
|
CôNG TY TNHH VạN XUâN
|
GUANGXI YULIN SHENBAOTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINAL CO., LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
200 KGM
|