|
1
|
240322GILHCM2203054
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.27*17*48C, dày 0.27mm, rộng 17mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-04
|
CHINA
|
2561 KGM
|
|
2
|
240322GILHCM2203054
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.27*33*38C, dày 0.27mm, rộng 33mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-04
|
CHINA
|
7840 KGM
|
|
3
|
240322GILHCM2203054
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.27*33*40C, dày 0.27mm, rộng 33mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-04
|
CHINA
|
2058 KGM
|
|
4
|
240322GILHCM2203054
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.25*38*24C, dày 0.25mm, rộng 38mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-04
|
CHINA
|
2818 KGM
|
|
5
|
240322GILHCM2203054
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.25*33*30C, dày 0.25mm, rộng 33mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-04
|
CHINA
|
3023 KGM
|
|
6
|
240322GILHCM2203054
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.25*47*24C, dày 0.25mm, rộng 47mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-04-04
|
CHINA
|
6827 KGM
|
|
7
|
100122GILHCM2201016
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.27*33*36C, dày 0.27mm, rộng 33mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-01-20
|
CHINA
|
15129 KGM
|
|
8
|
100122GILHCM2201016
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.27*33*35C, dày 0.27mm, rộng 33mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-01-20
|
CHINA
|
1780 KGM
|
|
9
|
100122GILHCM2201016
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.25*38*36C, dày 0.25mm, rộng 38mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-01-20
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
10
|
100122GILHCM2201016
|
Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn lượn sóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon <0.25% tính theo trọng lượng, 0.25*47*29C, dày 0.25mm, rộng 47mm. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TổNG HợP AN BảO
|
GUANGZHOU DONGYE INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL CO.,LTD
|
2022-01-20
|
CHINA
|
1985 KGM
|