|
1
|
YSHAN190598
|
NPL08#&Dải lông cổ, mũ áo (Lông cáo nhân tạo dạng cắt sẵn) dạng chiếc
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN DUY
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD
|
2019-10-09
|
CHINA
|
515 PCE
|
|
2
|
270919YJCHPH1900078
|
NPL08#&Dải lông cổ, mũ áo (Lông cáo thật cắt sẵn) dạng chiếc
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN DUY
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD.
|
2019-05-10
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
3
|
270919YJCHPH1900078
|
NPL08#&Dải lông cổ, mũ áo (Lông cáo thật cắt sẵn) dạng chiếc
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN DUY
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD.
|
2019-05-10
|
CHINA
|
322 PCE
|
|
4
|
270919YJCHPH1900078
|
NPL08#&Dải lông cổ, mũ áo (Lông cáo thật cắt sẵn) dạng chiếc
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN DUY
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD.
|
2019-05-10
|
CHINA
|
180 PCE
|
|
5
|
270919YJCHPH1900078
|
NPL08#&Dải lông cổ, mũ áo (Lông cáo thật cắt sẵn) dạng chiếc
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN DUY
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD.
|
2019-05-10
|
CHINA
|
750 PCE
|
|
6
|
270919YJCHPH1900078
|
NPL08#&Dải lông cổ, mũ áo (Lông cáo thật cắt sẵn) dạng chiếc
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YếN DUY
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD.
|
2019-05-10
|
CHINA
|
600 PCE
|
|
7
|
081018TCL-SHA2018090695
|
DH21#&Dải lông thú đã qua xử lý
|
Công Ty TNHH May Xuất Khẩu Đức Huy
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD
|
2018-10-16
|
CHINA
|
2030 PCE
|
|
8
|
240918CX-SHA18093334
|
UN22#&Dải lông thú cắt sẵn (Dải lông gấu cắt sẵn)
|
Công Ty TNHH Quốc Tế S.H
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD (UNIQUE)
|
2018-10-02
|
CHINA
|
437 PCE
|
|
9
|
DSLA1809029
|
NPL25#&Dải lông thú thật (lông chồn-đồ phụ trợ quần áo)
|
CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU BắC SơN
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO.,LTD
|
2018-09-29
|
CHINA
|
242 PCE
|
|
10
|
040918DSLSH1808637
|
NPL07#&Vải lông các loại dạng chiếc
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên May Xuất Khẩu Hiền Thảo
|
GUCHENG COUNTY SHUANGDE FUR PRODUCTS CO., LTD
|
2018-09-13
|
CHINA
|
1560 PCE
|