|
1
|
290220A90AA00280
|
Monocalcium Phosphate (MCP); P>=22%; Ca:15%, dùng làm nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi, quy cách 25kg/1bao, mã số công nhậnTĂCN II.1.2.2-TT số21/2019/TT-BNNPTNT-28/11/2019.HSD:14/02/2022. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH AN PHú
|
GUIZHOU ZEROPHOS TECHNOLOGY CO., LTD,CHINA
|
2020-11-03
|
CHINA
|
92525 KGM
|
|
2
|
290220A90AA00280
|
Monocalcium Phosphate (MCP); P>=22%; Ca:15%, dùng làm nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi, quy cách 25kg/1bao, mã số công nhậnTĂCN II.1.2.2-TT số21/2019/TT-BNNPTNT-28/11/2019.HSD:14/02/2022. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH AN PHú
|
GUIZHOU ZEROPHOS TECHNOLOGY CO., LTD,CHINA
|
2020-11-03
|
CHINA
|
92525 KGM
|
|
3
|
290220A90AA00280
|
Monocalcium Phosphate (MCP); P>=22%; Ca:15%, dùng làm nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi, quy cách 25kg/1bao, mã số công nhậnTĂCN II.1.2.2-TT số21/2019/TT-BNNPTNT-28/11/2019.HSD:14/02/2022. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH AN PHú
|
GUIZHOU ZEROPHOS TECHNOLOGY CO., LTD,CHINA
|
2020-11-03
|
CHINA
|
92525 KGM
|
|
4
|
290220A90AA00280
|
Monocalcium Phosphate (MCP); P>=22%; Ca:15%, dùng làm nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi, quy cách 25kg/1bao, mã số công nhậnTĂCN II.1.2.2-TT số21/2019/TT-BNNPTNT-28/11/2019.HSD:14/02/2022. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH AN PHú
|
GUIZHOU ZEROPHOS TECHNOLOGY CO., LTD,CHINA
|
2020-11-03
|
CHINA
|
92525 KGM
|
|
5
|
011219A909A02771
|
Monocalcium Phosphate (MCP); P>=22%; Ca:15%, dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, quy cách 25kg/1bao, mã số công nhậnTĂCN:2.3.3 Monocalcium Phosphate.HSD:11/11/2021. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH AN PHú
|
GUIZHOU ZEROPHOS TECHNOLOGY CO., LTD,CHINA
|
2019-11-12
|
CHINA
|
47.5 TNE
|
|
6
|
011219A909A02771
|
Monocalcium Phosphate (MCP); P>=22%; Ca:15%, dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, quy cách 25kg/1bao, mã số công nhậnTĂCN:2.3.3 Monocalcium Phosphate.HSD:11/11/2021. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH AN PHú
|
GUIZHOU ZEROPHOS TECHNOLOGY CO., LTD,CHINA
|
2019-11-12
|
CHINA
|
47.5 TNE
|