|
1
|
010122ASHVHD31473055
|
Giàn lạnh BX 824383401A, ARAFCG105394 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
1936 PCE
|
|
2
|
010122ASHVHD31473055
|
Giàn lạnh BV 824313405A, ARAFCG105091 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
6061 PCE
|
|
3
|
040122ASHVHHJ2013055
|
Giàn lạnh BX 824383401A, ARAFCG105394 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
1760 PCE
|
|
4
|
040122ASHVHHJ2013055
|
Giàn lạnh BV 824313405A, ARAFCG105091 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-12-01
|
CHINA
|
2010 PCE
|
|
5
|
281221ASHVH6P1523052
|
Giàn lạnh BX 824383401A, ARAFCG105394 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-05-01
|
CHINA
|
3520 PCE
|
|
6
|
281221ASHVH6P1523052
|
Giàn lạnh BV 824313405A, ARAFCG105091 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-05-01
|
CHINA
|
8360 PCE
|
|
7
|
190422SNLCSHVL6200652
|
Giàn lạnh BX 824383401A, ARAFCG105394 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
6160 PCE
|
|
8
|
190422SNLCSHVL6200652
|
Giàn lạnh BV 824313405A, ARAFCG105091 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-04-28
|
CHINA
|
9405 PCE
|
|
9
|
180322ASHVHVD2053050
|
Giàn lạnh BX 824383401A, ARAFCG105394 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
1232 PCE
|
|
10
|
180322ASHVHVD2053050
|
Giàn lạnh BV 824313405A, ARAFCG105091 nguyên liệu sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%
|
Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt nam
|
HAKKI SANGYO CO., LTD
|
2022-03-28
|
CHINA
|
6897 PCE
|