|
1
|
101018FGLGZ1810010
|
7#&Dây kéo
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-10-16
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
36000 PCE
|
|
2
|
150918ZBD201809089
|
36#&Vải chính 67/30.8/2.2 Pct Cotton/Poly/Lycra K.51"
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-24
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
27026.5 YRD
|
|
3
|
150918ZBD201809089
|
34#&Vải chính 48.7/12.2/31.9/5.6/1.6 Pct Co/Tensel/Poly/Cashmere/lycra K.46/48"
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-24
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
135.7 YRD
|
|
4
|
080918SITGTASG625958
|
36#&Vải chính 67/30.8/2.2 Pct Cotton/Poly/Lycra K.51"
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-18
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
7586.9 YRD
|
|
5
|
010918SITGTASG623465
|
36#&Vải chính 67/30.8/2.2 Pct Cotton/Poly/Lycra K.51"
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-13
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
5152.5 YRD
|
|
6
|
010918SITGTASG623465
|
34#&Vải chính 48.7/12.2/31.9/5.6/1.6 Pct Co/Tensel/Poly/Cashmere/lycra K.47/49"
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-13
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
25474.6 YRD
|
|
7
|
020918FGLSZO1809010
|
3#&Nhãn Phụ các loại
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-11
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
179480 PCE
|
|
8
|
020918FGLSZO1809010
|
2#&Nhãn chính các loại
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-11
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
61200 PCE
|
|
9
|
020918FGLSZO1809010
|
6#&Đinh tán (rivet)
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-11
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
206080 SET
|
|
10
|
020918FGLSZO1809010
|
5#&Nút các loại
|
Cty TNHH Đông Nam Việt Nam
|
HANUL PLANNING CO., LTD
|
2018-09-11
|
KOREA, REPUBLIC OF
|
61200 SET
|