|
1
|
280618NSSLHGHPC1801245
|
PLASTIC SCRAP (PE)#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng, ở dạng màng từ polyme etylen (PE) phù hợp với QĐ73/2014/QĐ-TTg; QCVN32:2018/BTNMT
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2019-04-10
|
CHINA
|
33.47 TNE
|
|
2
|
050718NSSLHGHPC1801321
|
PLASTIC SCRAP (PE)#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng màng, tấm và dây từ polyme etylen (PE) phù hợp với QĐ73/2014/QĐ-TTg; QCVN32:2018/BTNMT
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2019-04-10
|
CHINA
|
88.61 TNE
|
|
3
|
020818NSSLHGHPC1801500
|
POLYPROPYLENE#&Nhựa phế liệu từ POLYPROPYLENE (PP) dạng dây, phù hợp với QCVN32:2010/BTNMT, QĐ 73/2014/QĐ-TTg.
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-08-17
|
CHINA
|
20.02 TNE
|
|
4
|
100718MEDUXI370040
|
PLASTIC SCRAP (PE)#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng: khối, cục, thanh, dây, băng, nẹp từ polyme etylen (PE) phù hợp với QĐ73/2014/QĐ-TTg; QCVN32:2010/BTNMT
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-08-16
|
CHINA
|
60.86 TNE
|
|
5
|
140718NSSLHGHPC1801346
|
PLASTIC SCRAP (PE)#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng: khối, cục, thanh, dây, băng, nẹp từ polyme etylen (PE) phù hợp với QĐ73/2014/QĐ-TTg; QCVN32:2010/BTNMT
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-07-16
|
CHINA
|
41.96 TNE
|
|
6
|
280618NSSLHGHPC1801250
|
PLASTIC SCRAP PS#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng: khối, cục, thanh, dây, băng, nẹp từ polyme styren(PS) phù hợp với QCVN32:2010/BTNMT; QĐ73/2014/QĐ-TTg.
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-07-11
|
CHINA
|
95.48 TNE
|
|
7
|
290618NSSLHGHPC1801261
|
PLASTIC SCRAP PS#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng: khối, cục, thanh, dây, băng, nẹp từ polyme styren(PS) phù hợp với QCVN32:2010/BTNMT; QĐ73/2014/QĐ-TTg.
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-07-11
|
CHINA
|
28 TNE
|
|
8
|
210618NSSLHGHPC1801189
|
PLASTIC SCRAP PS#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng: khối, cục, thanh, dây, băng, nẹp từ polyme styren(PS) phù hợp với QCVN32:2010/BTNMT; QĐ73/2014/QĐ-TTg.
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-07-04
|
CHINA
|
54.6 TNE
|
|
9
|
180618NSSLHGHPC1801177
|
PLASTIC SCRAP PS#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng: khối, cục, thanh, dây, băng, nẹp từ polyme styren(PS) phù hợp với QCVN32:2010/BTNMT; QĐ73/2014/QĐ-TTg.
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-06-25
|
CHINA
|
14 TNE
|
|
10
|
180618NSSLHGHPC1801171
|
PLASTIC SCRAP PS#&Nhựa phế liệu đã qua sử dụng ở dạng: khối, cục, thanh, dây, băng, nẹp từ polyme styren(PS) phù hợp với QCVN32:2010/BTNMT; QĐ73/2014/QĐ-TTg.
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Liên Minh
|
HK HUA TAI INTERNATIONAL INDUSTRY AND TRADE LIMITED
|
2018-06-25
|
CHINA
|
27.12 TNE
|