|
1
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (180x64x5.3)mm, dài 6m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
51840 KGM
|
|
2
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (200x75x9.0)mm, dài 12m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
105182 KGM
|
|
3
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (200x75x8.5)mm, dài 12m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
50760 KGM
|
|
4
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (200x75x8.5)mm, dài 6m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
50760 KGM
|
|
5
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (200x69x5.4)mm, dài 6m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
51408 KGM
|
|
6
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (150x75x6.5)mm, dài 12m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
109814 KGM
|
|
7
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (150x75x6.5)mm, dài 6m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
109814 KGM
|
|
8
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (125x65x6)mm, dài 12m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
51456 KGM
|
|
9
|
150122TW2179JT14/35
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (125x65x6)mm, dài 6m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
53064 KGM
|
|
10
|
150122TW2179JT13
|
Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, chưa sơn, hàng mới 100%, có BO>=0.0008%, tiêu chuẩn JIS G3101, mác thép SS400B (200x69x5.4)mm, dài 12m. hàng thuộc chương 98, mã HS 98110010
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Thép Đại Toàn Thắng
|
HK STEEL LINK INTERNATIONAL CO., LIMITED
|
2022-01-03
|
CHINA
|
102000 KGM
|