|
1
|
260318KMTCXGG1152998
|
AL-SI 20#&Hợp kim nhôm silic ( Chưa gia công, dạng thỏi AL-SI 20%)
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-04-11
|
HONG KONG
|
23491 KGM
|
|
2
|
260318KMTCXGG1152998
|
Cr 75%#&Hợp kim Crom dạng viên chưa gia công ( thành phần Crom 75% )
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-04-11
|
HONG KONG
|
4000 KGM
|
|
3
|
260318KMTCXGG1152998
|
Mn 75%#&Hợp kim Mangan dạng viên ( thành phần mangan 75% )
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-04-11
|
HONG KONG
|
6000 KGM
|
|
4
|
260318KMTCXGG1152998
|
Fe 75%#&Hợp kim Sắt dạng viên chưa gia công ( thành phần Sắt 75% )
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-04-11
|
HONG KONG
|
2000 KGM
|
|
5
|
260318KMTCXGG1152998
|
AL-Ti 5#&Hợp kim nhôm Titan ( Chưa gia công, dạng thỏi AL-Ti 5%)
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-04-11
|
HONG KONG
|
11978 KGM
|
|
6
|
90318141800089410
|
Mg 99.9#&Magie dạng thỏi chưa gia công, thành phần ít nhất là 99,9% ( 0,1% còn lại là Al, Cu, Ni,Fe,Si,Mn,Zn)
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-04-05
|
HONG KONG
|
24000 KGM
|
|
7
|
301217SITGTXHP215352
|
AL-SI 20#&Hợp kim nhôm silic ( Chưa gia công, dạng thỏi AL-SI 20%)
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-01-16
|
HONG KONG
|
12126 KGM
|
|
8
|
301217SITGTXHP215352
|
AL-NI 10#&Hợp kim nhôm niken ( chưa gia công, dạng thỏi AL-NI 10%). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-01-16
|
HONG KONG
|
2177 KGM
|
|
9
|
301217SITGTXHP215352
|
Mn 75%#&Hợp kim Mangan dạng viên ( thành phần mangan 75% )
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-01-16
|
HONG KONG
|
6000 KGM
|
|
10
|
301217SITGTXHP215352
|
Cr 75%#&Hợp kim Crom dạng viên chưa gia công ( thành phần Crom 75% )
|
Công Ty TNHH Almine Việt Nam
|
HOESCH METALLURGIE (HK) LTD
|
2018-01-16
|
HONG KONG
|
4000 KGM
|