|
1
|
100122NGBSGN22010131
|
G10000015-SX#&Móc khóa tăng giảm, làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2022-12-01
|
CHINA
|
50000 PCE
|
|
2
|
100122NGBSGN22010131
|
G10000025-SX#&Móc khóa chữ D, làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2022-12-01
|
CHINA
|
100000 PCE
|
|
3
|
100122NGBSGN22010131
|
G10000012-SX#&Móc khóa (hình móc chó), làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2022-12-01
|
CHINA
|
100000 PCE
|
|
4
|
010122LLLHCM21C27724HCM
|
G90000003-SX#&Chân đế nhựa, dùng trong sản xuất túi đựng đàn- CP070
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2022-06-01
|
CHINA
|
2000 PCE
|
|
5
|
010122LLLHCM21C27724HCM
|
G90000002-SX#&Tay cầm nhựa, dùng trong sản xuất túi đựng đàn- Handle HS05025
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2022-06-01
|
CHINA
|
2000 PCE
|
|
6
|
030521NGBSGN21050040
|
G10000015-SX#&Móc khóa tăng giảm, làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2021-12-05
|
CHINA
|
29654 PCE
|
|
7
|
030521NGBSGN21050040
|
G10000025-SX#&Móc khóa chữ D, làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2021-12-05
|
CHINA
|
59307 PCE
|
|
8
|
030521NGBSGN21050040
|
G10000012-SX#&Móc khóa (hình móc chó), làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2021-12-05
|
CHINA
|
59307 PCE
|
|
9
|
050421NGBSGN21030388
|
G10000015-SX#&Móc khóa tăng giảm, làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2021-09-04
|
CHINA
|
21720 PCE
|
|
10
|
050421NGBSGN21030388
|
G10000025-SX#&Móc khóa chữ D, làm bằng kim loại Atimon, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Momentum - Việt Nam
|
HONGKONG YADAI INDUSTRY LIMITED
|
2021-09-04
|
CHINA
|
43440 PCE
|