|
1
|
112000008747870
|
MVN190#&Hạt nhựa PA 66-80G33 gia công tạo hạt, tạo màu NATURAL 934460010051, đơn giá gia công 0.2 USD/Kg
|
CôNG TY TNHH MITAC PRECISION TECHNOLOGY VIệT NAM
|
HUA RUI GROUP CO., LTD(SHIPPER: HUA RUI PLASTICS(BAC GIANG) COMPANY LI
|
2020-06-27
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
2
|
112000008747870
|
MVN122#&Hạt nhựa TPE gia công tạo hạt, tạo màu NATURAL 934460010079, đơn giá gia công 0.2 USD/Kg
|
CôNG TY TNHH MITAC PRECISION TECHNOLOGY VIệT NAM
|
HUA RUI GROUP CO., LTD(SHIPPER: HUA RUI PLASTICS(BAC GIANG) COMPANY LI
|
2020-06-27
|
CHINA
|
400 KGM
|
|
3
|
112000008747870
|
MVN122#&Hạt nhựa TPE EXXONMOBIL 8211-45 gia công tạo hạt, tạo màu NATURAL 934460010052, đơn giá gia công 0.2 USD/Kg
|
CôNG TY TNHH MITAC PRECISION TECHNOLOGY VIệT NAM
|
HUA RUI GROUP CO., LTD(SHIPPER: HUA RUI PLASTICS(BAC GIANG) COMPANY LI
|
2020-06-27
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
4
|
112000008747870
|
MVN7#&Hạt nhựa POM gia công tạo hạt, tạo màu NATURAL 934460010091, đơn giá gia công 0.2 USD/Kg
|
CôNG TY TNHH MITAC PRECISION TECHNOLOGY VIệT NAM
|
HUA RUI GROUP CO., LTD(SHIPPER: HUA RUI PLASTICS(BAC GIANG) COMPANY LI
|
2020-06-27
|
CHINA
|
200 KGM
|