|
1
|
040422KMTCBKK2852613
|
DMAPA - Thành phần phức hệ polyurethane dùng sản xuất nhựa polyurethane. TP chính: 3-aminopropyldimethylamine. CAS no: 109-55-7. TQTK: 102532173330. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2022-07-04
|
CHINA
|
3960 KGM
|
|
2
|
160222HOC22020239
|
SUPRASEC 2433 - Thành phần của phức hệ polyurethane. TP: Diphenylmethane 4,4'-diisocyanate. CAS: 101-68-8. Dùng đúc nhựa polyurethane - TKTQ: 104267948520. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LIMITED
|
2022-02-21
|
CHINA
|
225 KGM
|
|
3
|
070222KMTCBKK2811017
|
DMAPA - Thành phần phức hệ polyurethane dùng sản xuất nhựa polyurethane. TP chính: 3-aminopropyldimethylamine. CAS no: 109-55-7. TQTK: 102532173330. Mới 100%.
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2022-02-15
|
CHINA
|
1980 KGM
|
|
4
|
170721HOC21071141
|
SUPRASEC 5005 - Thành phần của phức hệ polyurethane. Thành phần chính Diphenylmethanediisocyanate, polymeric (Polymeric MDI). CAS: 9016-87-9. Dùng đúc nhựa polyurethane. TK TQ: 103471575650. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2021-08-18
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
5
|
120421ONEYBKKB77950600
|
SAYTEX RB-79- Hợp chất cacboxylic dùng để SX nhựa polyester.TP chính: 1,2-benzendicarboxylic acid. CAS No.77098-07-8(Phụ gia chống cháy dùng trong SX nhựa polyurethane) Chưa có KQ PTPL. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2021-04-13
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
6
|
120421ONEYBKKB77950600
|
TEP SPECIAL GRADE - Hợp chất polyeter polyol dùng để SX nhựa polyurethane. TP chính: Triethyl phosphate. CAS No:78-40-0(Phụ gia chống cháy dùng trong SX nhựa polyurethane), Chưa có KQ PTPL. Mới 100%,
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2021-04-13
|
CHINA
|
6800 KGM
|
|
7
|
120421ONEYBKKB77950600
|
SAYTEX RB-79- Hợp chất cacboxylic dùng để sản xuất nhựa polyester.TP chính: 1,2-benzendicarboxylic acid. CAS No. 77098-07-8 (Phụ gia chống cháy dùng trong sản xuất nhựa polyurethane). Mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2021-04-13
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
8
|
120421ONEYBKKB77950600
|
TEP SPECIAL GRADE - Hợp chất polyeter polyol dùng để sản xuất nhựa polyurethane. TP chính: Triethyl phosphate. CAS No: 78-40-0 (Phụ gia chống cháy dùng trong sản xuất nhựa polyurethane). Mới 100%,
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2021-04-13
|
CHINA
|
6800 KGM
|
|
9
|
120421ONEYBKKB77950600
|
SAYTEX RB-79- Hợp chất cacboxylic dùng để SX nhựa polyester.TP chính: 1,2-benzendicarboxylic acid. CAS No.77098-07-8(Phụ gia chống cháy dùng trong SX nhựa polyurethane) Chưa có KQ PTPL. Mới 100%
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2021-04-13
|
CHINA
|
1800 KGM
|
|
10
|
120421ONEYBKKB77950600
|
TEP SPECIAL GRADE - Hợp chất polyeter polyol dùng để SX nhựa polyurethane. TP chính: Triethyl phosphate. CAS No:78-40-0(Phụ gia chống cháy dùng trong SX nhựa polyurethane), Chưa có KQ PTPL. Mới 100%,
|
CôNG TY TNHH HUNTSMAN VIệT NAM
|
HUNTSMAN (THAILAND) LTD.
|
2021-04-13
|
CHINA
|
6800 KGM
|