|
1
|
310321HCMXG10/11
|
211289CR#&Thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rồng từ 600mm trở lên, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn. Kích thước (1.289x1220)mm, mới 100%
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC
|
ISI STEEL CO., LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
21101 KGM
|
|
2
|
310321HCMXG10/11
|
211189CR#&Thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rồng từ 600mm trở lên, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn. Kích thước (1.189x1220)mm, mới 100%
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC
|
ISI STEEL CO., LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
43451 KGM
|
|
3
|
310321HCMXG10/11
|
211089CR#&Thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rồng từ 600mm trở lên, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn. Kích thước (1.089x1220)mm, mới 100%
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC
|
ISI STEEL CO., LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
176481 KGM
|
|
4
|
310321HCMXG10/11
|
210989CR#&Thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rồng từ 600mm trở lên, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn. Kích thước (0.989x1220)mm, mới 100%
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC
|
ISI STEEL CO., LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
221215 KGM
|
|
5
|
310321HCMXG10/11
|
210889CR#&Thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rồng từ 600mm trở lên, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn. Kích thước (0.889x1220)mm, mới 100%
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC
|
ISI STEEL CO., LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
108974 KGM
|
|
6
|
310321HCMXG10/11
|
210789CR#&Thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rồng từ 600mm trở lên, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn. Kích thước (0.789x1220)mm, mới 100%
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC
|
ISI STEEL CO., LTD
|
2021-05-13
|
CHINA
|
21623 KGM
|