|
1
|
300121SD02CH2101
|
TUBE SA213-T22 OD44.5x 2.6x24540Lmm/Ống dẫn chịu áp lực cao,không nối,cán nguội,thép hợp kim,có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,NSX: JIANGSU CHANGBAO/Hàng mới 100%/3PC
|
CôNG TY TNHH Hệ THốNG ĐIệN GE VIệT NAM
|
JANGSU CHANGBAO PRECISION STEEL TUBE CO., LTD
|
2021-04-02
|
CHINA
|
218 KGM
|
|
2
|
300121SD02CH2101
|
TUBE SA210-C OD38.1x 3.2x24540Lmm/Ống dẫn chịu áp lực cao,không nối,cán nguội,thép cacbon (thép không hợp kim),có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,NSX: JIANGSU CHANGBAO/Hàng mới 100%/4PC
|
CôNG TY TNHH Hệ THốNG ĐIệN GE VIệT NAM
|
JANGSU CHANGBAO PRECISION STEEL TUBE CO., LTD
|
2021-04-02
|
CHINA
|
295 KGM
|
|
3
|
300121SD02CH2101
|
TUBE SA192 OD38.1x 2.4x24580Lmm/Ống dẫn chịu áp lực cao,không nối,cán nguội,thép cacbon (thép không hợp kim),có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi,NSX: JIANGSU CHANGBAO/Hàng mới 100%/33PC
|
CôNG TY TNHH Hệ THốNG ĐIệN GE VIệT NAM
|
JANGSU CHANGBAO PRECISION STEEL TUBE CO., LTD
|
2021-04-02
|
CHINA
|
1873 KGM
|