|
1
|
210918AMIGL180506188A
|
Thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn JIS G 4304, mác thép 304, kích thước OD 688 x 24mm. Hàng mới 100%
|
Viện Nghiên Cứu Cơ Khí
|
JIANGSU CAMPAT STAINLESS STEEL CO., LTD
|
2018-10-02
|
CHINA
|
70.72 KGM
|
|
2
|
210918AMIGL180506188A
|
Thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn JIS G 4304, mác thép 304, kích thước OD 638 x ID 502 x 20mm. Hàng mới 100%
|
Viện Nghiên Cứu Cơ Khí
|
JIANGSU CAMPAT STAINLESS STEEL CO., LTD
|
2018-10-02
|
CHINA
|
19.3 KGM
|
|
3
|
210918AMIGL180506188A
|
Thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn JIS G 4304, mác thép 304, kích thước OD 516 x 40mm. Hàng mới 100%
|
Viện Nghiên Cứu Cơ Khí
|
JIANGSU CAMPAT STAINLESS STEEL CO., LTD
|
2018-10-02
|
CHINA
|
66.3 KGM
|
|
4
|
210918AMIGL180506188A
|
Thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn JIS G 4304, mác thép 304, kích thước OD 640 x 34mm. Hàng mới 100%
|
Viện Nghiên Cứu Cơ Khí
|
JIANGSU CAMPAT STAINLESS STEEL CO., LTD
|
2018-10-02
|
CHINA
|
86.69 KGM
|
|
5
|
210918AMIGL180506188A
|
Thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn JIS G 4304, mác thép 304, kích thước OD 638 x ID 502 x 30mm. Hàng mới 100%
|
Viện Nghiên Cứu Cơ Khí
|
JIANGSU CAMPAT STAINLESS STEEL CO., LTD
|
2018-10-02
|
CHINA
|
57.91 KGM
|