|
1
|
131900006344161
|
V14#&Vải bo có tỷ trọng 58% Cotton 38% Polyester 4% Spandex CPS 2*2 RIB 280GSM khổ 1.2M
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
5252.29 MTK
|
|
2
|
131900006344161
|
V13#&Vải dệt kim có tỷ trọng 60% cotton 40% polyester JERSEY FABRIC khổ 1.85M
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
5364.19 MTK
|
|
3
|
131900006344161
|
V13#&Vải dệt kim có tỷ trọng 60% cotton 40% polyester FLEECE FABRIC khổ 1.75M
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
28103.92 MTK
|
|
4
|
131900006344161
|
OZ1#&Khóa móc cài
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
37000 SET
|
|
5
|
131900006344161
|
DL2#&Dây dệt, dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
17400 PCE
|
|
6
|
131900006344161
|
DC1#&Dây chun
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
5675 MTR
|
|
7
|
131900006344161
|
NN#&Nhãn các loại (chất liệu nhựa)
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
29224 PCE
|
|
8
|
131900006344161
|
NG#&Nhãn giấy các loại
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
46546 PCE
|
|
9
|
131900006344161
|
NV1#&Nhãn các loại (chất liệu vải)
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY CP MAY XK HA PHONG
|
2019-02-10
|
CHINA
|
69823 PCE
|