|
1
|
132000005400881
|
M2#&Vải dệt thoi 100% Polyester ( 2350 MTR kho 41' )
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
2467.5 MTK
|
|
2
|
132000005400881
|
M2#&Vải dệt thoi 100% Polyester ( 1100 MTR kho 61' )
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
1705 MTK
|
|
3
|
132000005400881
|
CD#&Cúc dập các loại
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
55080 PCE
|
|
4
|
132000005400881
|
DC#&Dây chun các loại ( 9000 MTR )
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
9842.52 YRD
|
|
5
|
132000005400881
|
HTT1#&Logo bằng kim loại
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
6200 PCE
|
|
6
|
132000005400881
|
DDT#&Dây trang trí các loại
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
2600 MTR
|
|
7
|
132000005400881
|
NG#&Nhãn giấy các loại
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
64260 PCE
|
|
8
|
132000005400881
|
NV#&Nhãn vải các loại
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
107100 PCE
|
|
9
|
132000005400881
|
V28#&Vải dệt thoi 100% Polyester ( 8482 MTR kho 53' )
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
11450.7 MTK
|
|
10
|
132000005400881
|
V28#&Vải dệt thoi 100% Polyester ( 4526 MTR kho 57' )
|
Công Ty Cổ Phần May Hưng Vũ
|
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO.,LTD./CTY TNHH KY VINA
|
2020-01-20
|
CHINA
|
6562.7 MTK
|