|
1
|
6454410211
|
NVL00065#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-12-20
|
CHINA
|
3619 PCE
|
|
2
|
6454410211
|
NVL00065#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-12-20
|
CHINA
|
3963 PCE
|
|
3
|
6454410211
|
NVL00065#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-12-20
|
CHINA
|
4218 PCE
|
|
4
|
775181355785
|
NVL00065(YDS)#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-11-16
|
CHINA
|
13996 YRD
|
|
5
|
775181355785
|
NVL00065#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-11-16
|
CHINA
|
20000 PCE
|
|
6
|
775181355785
|
NVL00142#&Tay kéo khóa
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-11-16
|
CHINA
|
13266 PCE
|
|
7
|
775048846186
|
NVL00058#&Dây dệt
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-05-11
|
CHINA
|
385 YRD
|
|
8
|
775035840968
|
NVL00065(YDS)#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-01-11
|
CHINA
|
7750 YRD
|
|
9
|
775035840968
|
NVL00065#&Dây luồn
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-01-11
|
CHINA
|
12299 PCE
|
|
10
|
775035840968
|
NVL00142#&Tay kéo khóa
|
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tng
|
JIANGSU NORSEN INDUSTRY CO., LTD/DESIPRO PTE. LTD.
|
2021-01-11
|
CHINA
|
7179 PCE
|