|
1
|
041019COAU7053139670
|
Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 168.3*10 mm*5.8M, code: 1116285-1, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
1358 KGM
|
|
2
|
041019COAU7053139670
|
Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 193.7*10 mm*5.8M, code: 1116571, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
525 KGM
|
|
3
|
041019COAU7053139670
|
Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 139.7*4.5 mm5.8M code: 1115603, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
1914 KGM
|
|
4
|
041019COAU7053139670
|
Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 114.3*8.6 mm*5.8M, code:1220121, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
1560 KGM
|
|
5
|
041019COAU7053139670
|
'Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 76.1*12.5 mm*5.8M, code: 1114112, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
227 KGM
|
|
6
|
041019COAU7053139670
|
'Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 60.3*8.0 mm*5.8M, code: 1113337, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
359 KGM
|
|
7
|
041019COAU7053139670
|
'Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 60.3*4.5 mm*5.8M, code: 1113227, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
826 KGM
|
|
8
|
041019COAU7053139670
|
Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 33.4*4.55 mm*5.8M, code:1220049, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
131 KGM
|
|
9
|
041019COAU7053139670
|
Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 60.3*3.0 mm*5.8M, code:1100899-1, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
1156 KGM
|
|
10
|
041019COAU7053139670
|
Ống thép đúc tiêu chuẩn SMLS Steel Pipe ASTM A106 Grade B, 193.7*10 mm*5.8M, code:1116571, mới 100%,ống không dùng trong khai thác, thăm dò dầu khí biển
|
CHI NHáNH CôNG TY TNHH SAINT - GOBAIN VIệT NAM TạI TỉNH Bà RịA VũNG TàU
|
JIANGYIN CITY CHANGJIANG STEEL PIPE CO., LTD.
|
2019-10-10
|
CHINA
|
1051 KGM
|