|
1
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ kẽm (đã được phủ sơn,không hợp kim)có hàm lượng carbon dưới 0.6% ,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q235B,size 0.40X1200MM RAL7011.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
52020 KGM
|
|
2
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ kẽm (đã được phủ sơn,không hợp kim)có hàm lượng carbon dưới 0.6% ,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q235B,size 0.39X1200MM RAL9016.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
44294 KGM
|
|
3
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ kẽm (đã được phủ sơn,không hợp kim)có hàm lượng carbon dưới 0.6% ,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q235B,size 0.33X1200MM RAL7011.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
48318 KGM
|
|
4
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ kẽm (đã được phủ sơn,không hợp kim)có hàm lượng carbon dưới 0.6% ,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q235B,size 0.25X1000MM RAL9018.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
48312 KGM
|
|
5
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ kẽm (đã được phủ sơn,không hợp kim)có hàm lượng carbon dưới 0.6% ,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q235B,size 0.23X1000MM RAL9018.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
50014 KGM
|
|
6
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ nhôm kẽm,chưa được phủ sơn,có hàm lượng carbon dưới 0.6%,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q195, size 0.40X1200MM.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
16086 KGM
|
|
7
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ nhôm kẽm,chưa được phủ sơn,có hàm lượng carbon dưới 0.6%,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q195, size 0.35X1200MM.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
39802 KGM
|
|
8
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ nhôm kẽm,chưa được phủ sơn,có hàm lượng carbon dưới 0.6%,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q195, size 0.30X1200MM.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
112956 KGM
|
|
9
|
120421HCMXG35/49/50
|
Thép lá dạng cuộn mạ nhôm kẽm,chưa được phủ sơn,có hàm lượng carbon dưới 0.6%,tiêu chuẩn:GB/T1591-2008, loại:Q195, size 0.25X1200MM.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-12-05
|
CHINA
|
21964 KGM
|
|
10
|
150921OOLU2678749460
|
Thép lá dạng cuộn mạ nhôm kẽm,chưa được phủ sơn,có hàm lượng carbon dưới 0.6%,size 0.40MMX1200MM.Hàng mới 100%.
|
CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
|
JIN HAI INTERNATIONAL (HONG KONG) STEEL CO., LTD
|
2021-10-16
|
CHINA
|
15874 KGM
|