|
1
|
291221JYDSH211202351F
|
AC70W30#&Sợi 70% Acrylic 30% Wool trị số sợi 2/48NM dùng cho dệt kim, hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2022-05-01
|
CHINA
|
2830.3 KGM
|
|
2
|
050921JYDSH210833689F
|
AC70W30#&Sợi 70% Acrylic 30% Wool trị số sợi 2/48NM dùng cho dệt kim, hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2021-10-09
|
CHINA
|
3676.5 KGM
|
|
3
|
020421JYDSH210311498F
|
AC70W30#&Sợi 70% Acrylic 30% Wool trị số sợi 2/48NM dùng cho dệt kim, hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2021-10-04
|
CHINA
|
2124.1 KGM
|
|
4
|
060421JYDSH210311493F
|
AC70W30#&Sợi 70% Acrylic 30% Wool trị số sợi 2/48NM dùng cho dệt kim, hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2021-10-04
|
CHINA
|
2576.6 KGM
|
|
5
|
030221JYDSH210104203XH
|
AC70W30#&Sợi 70% Acrylic 30% Wool trị số sợi 2/48NM dùng cho dệt kim, hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2021-02-17
|
CHINA
|
2582.1 KGM
|
|
6
|
070119GXSAG18127022
|
7A3W#&Sợi 70% Acrylic 30% Wool, độ mảnh 2/48nm dùng trong sản xuất hàng may mặc, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2019-01-16
|
CHINA
|
2771.1 KGM
|
|
7
|
060818AMIGL180427868A
|
7A3W#&Sợi 70% Acrylic 30% Wool, độ mảnh 2/48nm dùng trong sản xuất hàng may mặc, hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2018-08-14
|
JAPAN
|
35 KGM
|
|
8
|
300718H18002769
|
TUIGIAY#&Túi giấy chia lỗ dùng trong sản xuất hàng may mặc
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2018-08-09
|
JAPAN
|
240 PCE
|
|
9
|
300718H18002769
|
CUCNHUA#&Cúc áo bằng nhựa acrylic dùng trong sản xuất hàng may mặc
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2018-08-09
|
JAPAN
|
468 PCE
|
|
10
|
300718H18002769
|
THETREO#&Thẻ treo bằng giấy dùng trong sản xuất hàng may mặc
|
Công Ty TNHH Hoàng Dương
|
K.AMBIENTE CO.,LTD
|
2018-08-09
|
JAPAN
|
3636 PCE
|