|
1
|
2950555753
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 76/78'' Vải dệt kim) 32S/1 SINGLE JERSEY, 120g/m2 (BW) 140g/m2 (AW), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAO TAIXING TEXTILES CO.,LTD
|
2020-12-17
|
CHINA
|
5.73 LBR
|
|
2
|
2950555753
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 76/78'' Vải dệt kim) 32S/1 SINGLE JERSEY, 120g/m2 (BW) 140g/m2 (AW), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAO TAIXING TEXTILES CO.,LTD
|
2020-12-17
|
CHINA
|
5.73 LBR
|
|
3
|
RSHC201114002-03
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (Khổ 76/78"" Vải dệt kim) CVC 32S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE JERSEY,125GM/M2(B/W) 140GM/M2 (A/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100% (FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
6.83 LBR
|
|
4
|
RSHC201114002-03
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (Khổ 76/78"" Vải dệt kim) CVC 32S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE JERSEY,125GM/M2(B/W) 140GM/M2 (A/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO.,LTD.
|
2020-11-17
|
CHINA
|
4276.23 LBR
|
|
5
|
091020NZLNGB20081225-01
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (Khổ 76/78" Vải dệt kim) CVC 32S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE JERSEY, định lượng: 125GM/M2 (B/W), 140GM/M2 (A/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.(FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
20.94 LBR
|
|
6
|
091020NZLNGB20081225-01
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (Khổ 76/78" Vải dệt kim) CVC 32S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE JERSEY, định lượng: 125GM/M2 (B/W), 140GM/M2 (A/W), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
2448.63 LBR
|
|
7
|
091020NZLNGB20081225-01
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester ( Khổ 76/78'' Vải dệt kim) CVC 32S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE JERSEY,định lượng:125GM/M2 (B/W), 140GM/M2 (A/W),dùng để sản xuất áo.Hàng mới 100% (FOC)
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
11.9 LBR
|
|
8
|
091020NZLNGB20081225-01
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester ( Khổ 76/78'' Vải dệt kim) CVC 32S/1 YARN DYED FEEDER STRIPE JERSEY,định lượng:125GM/M2 (B/W), 140GM/M2 (A/W),dùng để sản xuất áo.Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAOTAIXING TEXTILES CO., LTD
|
2020-10-14
|
CHINA
|
5346.34 LBR
|
|
9
|
1554302455
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 76/78'' Vải dệt kim) 30S/1 STRIPE JERSEY, 125g/m2 (BW)145g/m2 (AW), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAO TAIXING TEXTILES CO.,LTD
|
2020-09-22
|
CHINA
|
8.82 LBR
|
|
10
|
1554302455
|
008#&Vải thun 60% cotton 40% polyester (khổ 76/78'' Vải dệt kim) 30S/1 STRIPE JERSEY, 125g/m2 (BW)145g/m2 (AW), dùng để sản xuất áo. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Chutex International (Long An)
|
KANMAX ENTERPRISES LIMITED/NINGBO QIAO TAIXING TEXTILES CO.,LTD
|
2020-09-22
|
CHINA
|
8.82 LBR
|