|
1
|
110322GXSAG22034269
|
PL4#&Mác (nhãn) giấy các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2022-03-18
|
CHINA
|
1075 PCE
|
|
2
|
110322GXSAG22034269
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2022-03-18
|
CHINA
|
2360 PCE
|
|
3
|
121221GXSAG21123200
|
PL4#&Mác (nhãn) giấy các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO., LTD.
|
2021-12-20
|
CHINA
|
550 PCE
|
|
4
|
121221GXSAG21123200
|
PL31#&Đệm bảo vệ các loại bằng plastic, đồ phụ trợ may mặc
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO., LTD.
|
2021-12-20
|
CHINA
|
540 PCE
|
|
5
|
110921GXSAG21093719
|
PL4#&Mác (nhãn) giấy các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2021-09-21
|
CHINA
|
630 PCE
|
|
6
|
110921GXSAG21093719
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2021-09-21
|
CHINA
|
1155 PCE
|
|
7
|
210820GXSAG21085073
|
PL4#&Mác (nhãn) giấy các loại
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2021-08-26
|
CHINA
|
620 PCE
|
|
8
|
210820GXSAG21085073
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2021-08-26
|
CHINA
|
620 PCE
|
|
9
|
190721GXSAG21074157
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2021-07-26
|
CHINA
|
1620 PCE
|
|
10
|
050721GXSAG21067390
|
PL31#&Đệm bảo vệ
|
Công ty TNHH KIDO Hà Nội
|
KIDO INDUSTRIAL CO.,LTD/SHANGHAI CHANGCHANG POLYMERS CO.,LTD
|
2021-07-13
|
CHINA
|
1935 PCE
|