|
1
|
1.00120112000005E+20
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công, mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2020-10-01
|
CHINA
|
806.15 FTK
|
|
2
|
1.20919111900005E+20
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công, mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-12-09
|
CHINA
|
2062.5 FTK
|
|
3
|
2.81019111900006E+20
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công, mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-10-28
|
CHINA
|
815.5 FTK
|
|
4
|
1.80919111900006E+20
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công, mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-09-18
|
CHINA
|
412.5 FTK
|
|
5
|
2.30819111900005E+20
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công, mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-08-23
|
CHINA
|
9363.75 FTK
|
|
6
|
30619111900003500000
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công, mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-06-03
|
CHINA
|
1020.5 FTK
|
|
7
|
90519111900003000000
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công,mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-05-09
|
CHINA
|
7376.25 FTK
|
|
8
|
2.40419111900002E+20
|
9CSX#&Da bò thuộc thành phẩm đã qua gia công (không thuộc danh mục CITES) (Bos sauveli bovinae),( mới 100%)
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-04-24
|
CHINA
|
1111 FTK
|
|
9
|
2.00319111900001E+20
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công,mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2019-03-20
|
CHINA
|
13535 FTK
|
|
10
|
111800004230239
|
9PSX#&Da lợn thuộc thành phẩm đã qua gia công,mới 100%
|
Công Ty TNHH Seething Việt Nam
|
KING CHANCE LEATHER INDUSTRIAL LIMITED
|
2018-11-30
|
HONG KONG
|
963.5 FTK
|