|
1
|
231221HG2021120601
|
INL01#&Vải 100% polyester (dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament tổng hợp từ 85% trở lên, đã in, 81g/m2, không nhãn hiệu) 57''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2022-03-01
|
CHINA
|
1957.43 MTK
|
|
2
|
231221HG2021120601
|
INL175#&Vải 57% rayon 43% cotton (dệt thoi khác từ bông, đã nhuộm, 124g/m2, không nhãn hiệu) 57''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2022-03-01
|
CHINA
|
1472.41 MTK
|
|
3
|
231221HG2021120601
|
INL132#&Vải 64% polyester 33% cotton 3% polyurethane (dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp, loại khác, 103g/m2, không nhãn hiệu ) 57''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2022-03-01
|
CHINA
|
1339.22 MTK
|
|
4
|
231221HG2021120601
|
INL220#&Vải 58% rayon 41% polyester 1% polyurethane (dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, 131g/m2,khôg nhãn hiệu) 57''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2022-03-01
|
CHINA
|
1666.42 MTK
|
|
5
|
231221HG2021120601
|
INL03#&Vải 100% Nylon (dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament bằng ni lông hoặc các polyamit khác từ 85% trở lên, đã nhuộm, 41g/m2, không nhãn hiệu) 57''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2022-03-01
|
CHINA
|
3117.11 MTK
|
|
6
|
231221HG2021120601
|
INL04#&Vải 100% cotton (dệt thoi từ bông, có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, 74g/m2, đã nhuộm, không nhãn hiệu )58''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2022-03-01
|
CHINA
|
486.16 MTK
|
|
7
|
040720HG2020070124
|
INL97#&Vải nỷ 100% polyester (dệt kim, Từ xơ sợi tổng hợp, đã nhuộm, 282g/m2, POLAR FLEECE STRIPE, không nhãn hiệu) 58''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2020-09-07
|
CHINA
|
1631.72 MTK
|
|
8
|
040720HG2020070124
|
INL188#&Vải 92.5% polyester 7.5% viscose (dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên,đã nhuộm, 341g/m2, P/C JQD WOOLEN, không nhãn hiệu) 58''
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2020-09-07
|
CHINA
|
3045.69 MTK
|
|
9
|
040720HG2020070124
|
INL01#&Vải 100% polyester (dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên,đã nhuộm, 99g/m2, P/30D*30D CHECK, không nhãn hiệu) 57"
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO., LTD
|
2020-09-07
|
CHINA
|
4988.34 MTK
|
|
10
|
300520HG2020050471
|
INL01#&Vải 100% polyester (dệt thoi, 76g/m2, P/50D 350T DSP 144F , không nhãn hiệu) 57.5"
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/SUZHOU QUEENDOM IMP AND EXP CO .,LTD
|
2020-05-06
|
CHINA
|
1955.14 MTK
|