|
1
|
240222HWSHA22020015
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu xám 80/20, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2022-02-03
|
CHINA
|
758 KGM
|
|
2
|
040621HWSHA21060010
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu trắng 90/10, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-09-06
|
CHINA
|
51 KGM
|
|
3
|
040621HWSHA21060010
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu xám 90/10, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-09-06
|
CHINA
|
33 KGM
|
|
4
|
040621HWSHA21060010
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu trắng 80/20, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-09-06
|
CHINA
|
41 KGM
|
|
5
|
040621HWSHA21060010
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu xám 80/20, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-09-06
|
CHINA
|
34 KGM
|
|
6
|
230421HWSHA21040083
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu trắng 90/10, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-04-28
|
CHINA
|
513 KGM
|
|
7
|
230421HWSHA21040083
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu xám 90/10, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-04-28
|
CHINA
|
352 KGM
|
|
8
|
230421HWSHA21040083
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu trắng 80/20, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-04-28
|
CHINA
|
431 KGM
|
|
9
|
230421HWSHA21040083
|
INL10#&Lông vũ (lông vịt đã qua xử lý , màu xám 80/20, 20kg/bao, người xuất khẩu : ZHEJIANG SHENGLI DOWN CO., LTD)
|
Công Ty Cổ Phần May Iv - Dệt May Nam Định
|
KUM WOO INTERNATIONAL CO., LTD/ZHEJIANG SHENGLI DOWN PRODUCTS CO., LTD
|
2021-04-28
|
CHINA
|
318 KGM
|