|
1
|
060122DSLSH2112418
|
NPL01#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 100% poly, khổ 56"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING.CO.,LTD.
|
2022-10-01
|
CHINA
|
4392.27 MTK
|
|
2
|
060122DSLSH2112418
|
NPL02#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 90% nylon 10%SP, khổ 56"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING.CO.,LTD.
|
2022-10-01
|
CHINA
|
5500.42 MTK
|
|
3
|
DSLA2201013
|
NPL02#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 90% nylon 10%SP, khổ 56"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2022-01-17
|
CHINA
|
3600.18 MTK
|
|
4
|
040721DSLSH2106686
|
NPL01#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 85%P 15%TPU, khổ 56/57"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2021-09-07
|
CHINA
|
3044.8 MTK
|
|
5
|
040721DSLSH2106686
|
NPL01#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 85%P 15% TPU, khổ 56/57"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2021-09-07
|
CHINA
|
2209.79 MTK
|
|
6
|
210821DSLSH2108158
|
NPL01#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 100% poly, khổ 56/57"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2021-08-26
|
CHINA
|
2113.54 MTK
|
|
7
|
210821DSLSH2108158
|
NPL01#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 85% poly 15% TPU, khổ 56/57"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2021-08-26
|
CHINA
|
1949.66 MTK
|
|
8
|
210821DSLSH2108158
|
NPL01#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 85% poly 15% TPU, khổ 56/57"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2021-08-26
|
CHINA
|
798.59 MTK
|
|
9
|
210821DSLSH2108158
|
NPL02#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 100% nylon, khổ 56/57"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2021-08-26
|
CHINA
|
2715.74 MTK
|
|
10
|
210821DSLSH2108158
|
NPL01#&Vải dệt thoi có tỷ trọng 85% poly 15% TPU, khổ 56/57"
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ife
|
LEADERS TRADING
|
2021-08-26
|
CHINA
|
2782.07 MTK
|