|
1
|
270421QDNS21041108
|
Phụ gia thực phẩm: SODIUM CARBOXY METHYLCELLULOSE (CMC FVH9 -FOOD GRADE) (25kgs/bao) dùng trong thực phẩm. Ngày SX: (06/04/2021) - Hạn SD: (05/04/2023), Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hướng Đi
|
LUZHOU NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD
|
2021-04-05
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
2
|
210421QDNS21041108
|
Phụ gia thực phẩm: SODIUM CARBOXY METHYLCELLULOSE (CMC FVH9 -FOOD GRADE) (25kgs/bao) dùng trong thực phẩm. Ngày SX: (06/04/2021) - Hạn SD: (05/04/2023), Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hướng Đi
|
LUZHOU NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD
|
2021-04-05
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
3
|
210421QDNS21041108
|
Phụ gia thực phẩm: SODIUM CARBOXY METHYLCELLULOSE (CMC FVH9 -FOOD GRADE) (25kgs/bao) dùng trong thực phẩm. Ngày SX: (06/04/2021) - Hạn SD: (05/04/2023), Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hướng Đi
|
LUZHOU NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD
|
2021-04-05
|
CHINA
|
1000 KGM
|
|
4
|
080221SHGSGN1135877V
|
Phụ gia thực phẩm: HYDROXY PROPYL METHYL CELLULOSE (HPMC K20000 -FOOD GRADE) (25kgs/bao) dùng trong thực phẩm. NSX: (28/01/2021) - HSD: (27/01/2023). Hàng mới 100%
|
Công Ty TNHH Hướng Đi
|
LUZHOU NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD
|
2021-02-19
|
CHINA
|
2000 KGM
|
|
5
|
300121QDNS21011676
|
SODIUM CARBOXY METHYLCELLULOSE (CMC FVH6-FOOD GRADE) (25kgs/bao) dùng trong thực phẩm. Số CAS: 9004-32-4, CTHH:[ C6H7O2 (OH) 2CH2COONa] n. Ngày SX: 18/01/2021 - Hạn SD: 17/01/2023, Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Hướng Đi
|
LUZHOU NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD
|
2021-02-18
|
CHINA
|
2000 KGM
|