|
1
|
260122LLLDAN22114789DAN
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2022-08-02
|
CHINA
|
5072 PR
|
|
2
|
230422LLLDAN22413613DAN
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2022-04-26
|
CHINA
|
3058 PR
|
|
3
|
010422LLLDAN22311712DAN
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2022-02-04
|
CHINA
|
5026 PR
|
|
4
|
010422LLLDAN22322604DAN
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2022-02-04
|
CHINA
|
3216 PR
|
|
5
|
2.91121112100016E+20
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2021-11-29
|
CHINA
|
4867 PR
|
|
6
|
1.81121112100016E+20
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2021-11-18
|
CHINA
|
3899 PR
|
|
7
|
2.81021112100016E+20
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2021-10-28
|
CHINA
|
1409 PR
|
|
8
|
1.81021112100015E+20
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2021-10-18
|
CHINA
|
3233 PR
|
|
9
|
90821112100014400000
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2021-09-08
|
CHINA
|
3052 PR
|
|
10
|
2.60821112100014E+20
|
20-PKN1126#&MIẾNG DA BÒ MAY MŨ GIÀY
|
Công Ty CP Phước Kỳ Nam
|
MINGRUI (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LIMITED
|
2021-08-26
|
CHINA
|
8033 PR
|