|
1
|
240518EGLV149801763630
|
Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng cuộn chưa được ủ hoặc xử lý nhiệt (FULLHARD) 410 tiêu chuẩn ASTM A240:2003: 0,48mm x 630mm x cuộn, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN TVL
|
MINMETALS STEEL CO., LTD
|
2018-06-04
|
CHINA
|
4541 KGM
|
|
2
|
240518EGLV149801763630
|
Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng cuộn chưa được ủ hoặc xử lý nhiệt (FULLHARD) 410 tiêu chuẩn ASTM A240:2003: 0,38mm x 720mm x cuộn, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN TVL
|
MINMETALS STEEL CO., LTD
|
2018-06-04
|
CHINA
|
5141 KGM
|
|
3
|
240518EGLV149801763630
|
Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng cuộn chưa được ủ hoặc xử lý nhiệt (FULLHARD) 410 tiêu chuẩn ASTM A240:2003: 0,38mm x 620mm x cuộn, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN TVL
|
MINMETALS STEEL CO., LTD
|
2018-06-04
|
CHINA
|
8971 KGM
|
|
4
|
240518EGLV149801763630
|
Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng cuộn chưa được ủ hoặc xử lý nhiệt (FULLHARD) 410 tiêu chuẩn ASTM A240:2003: 0,28mm x 720mm x cuộn, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN TVL
|
MINMETALS STEEL CO., LTD
|
2018-06-04
|
CHINA
|
41223 KGM
|
|
5
|
240518EGLV149801763630
|
Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng cuộn chưa được ủ hoặc xử lý nhiệt (FULLHARD) 410 tiêu chuẩn ASTM A240:2003: 0,28mm x 620mm x cuộn, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN TVL
|
MINMETALS STEEL CO., LTD
|
2018-06-04
|
CHINA
|
8733 KGM
|
|
6
|
240518EGLV149801763630
|
Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng cuộn chưa được ủ hoặc xử lý nhiệt (FULLHARD) 410 tiêu chuẩn ASTM A240:2003: 0,28mm x 665mm x cuộn, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN TVL
|
MINMETALS STEEL CO., LTD
|
2018-06-04
|
CHINA
|
9605 KGM
|