|
1
|
80322292465458
|
Hoạt chất BUTACHLOR 95% Tech để SX thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:16/02/2022 (Thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày 03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2022-04-25
|
CHINA
|
35200 KGM
|
|
2
|
180222SITDSHSGQ313466
|
Nguyên liệu để sản xuất thuốc trừ cỏ: 95% ACETOCHLOR TECHNICAL. BATCH NO.:20220112. HSD: 11.01.2024
|
CôNG TY CP GAP AP
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2022-03-29
|
CHINA
|
17600 KGM
|
|
3
|
080721SITDSHDAQ313008
|
Hoạt chất BUTACHLOR 95% Tech để SX thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:11/06/2021 (Thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày 03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2021-08-23
|
CHINA
|
32000 KGM
|
|
4
|
050620A56AA31760
|
Hoạt chất BUTACHLOR để sản xuất thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:28/04/2020 (thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2020-06-23
|
CHINA
|
16000 KGM
|
|
5
|
050620A56AA31760
|
Hoạt chất BUTACHLOR để sản xuất thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:28/04/2020 (thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2020-06-23
|
CHINA
|
1600 KGM
|
|
6
|
211020SITDSHDAQ313004
|
Hoạt chất BUTACHLOR 94% Tech để SX thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:15/10/2020 (Thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày 03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2020-06-11
|
CHINA
|
32000 KGM
|
|
7
|
211020SITDSHDAQ313004
|
Hoạt chất BUTACHLOR để sản xuất thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:15/10/2020 (thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày 03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2020-06-11
|
CHINA
|
32000 KGM
|
|
8
|
130420597178627
|
Hoạt chất BUTACHLOR để sản xuất thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:20/03/2020 (thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2020-04-05
|
CHINA
|
32000 KGM
|
|
9
|
130420597178627
|
Hoạt chất BUTACHLOR để sản xuất thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:20/03/2020 (thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2020-04-05
|
CHINA
|
32000 KGM
|
|
10
|
130420597178627
|
Hoạt chất BUTACHLOR để sản xuất thuốc Trừ cỏ Heco 600EC ngày SX:20/03/2020 (thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT điều 39 mục 3 khoản a;7549/BTC-CST ngày03/06/2016;Thuộc DMTBVTV được phép sử dụng tại VN)
|
Công Ty Cổ Phần Bảo Vệ Thực Vật 1 Trung ương
|
NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL AND CHEMICALS LIMITED LIABILITY CO
|
2020-04-05
|
CHINA
|
32000 KGM
|