|
1
|
3993150641
|
PL 08#&Nhãn mác các loại (Các loại nhãn từ vật liệu vải dệt, dạng chiếc, có in chữ)
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LIMITED O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2022-03-25
|
CHINA
|
114364 PCE
|
|
2
|
8994215344
|
PL 09#&Thẻ bài các loại (Nhãn bằng giấy, đã in)
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LIMITED O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2022-03-23
|
CHINA
|
3700 PCE
|
|
3
|
9757753644
|
PL 01#&Nhãn giấy các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LTD O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-12-10
|
CHINA
|
710 PCE
|
|
4
|
9757753644
|
PL 08#&Nhãn mác các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LTD O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-12-10
|
CHINA
|
5396 PCE
|
|
5
|
1118597922
|
PL 09#&Thẻ bài các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LIMITED O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-11-01
|
CHINA
|
2434 PCE
|
|
6
|
3161911152
|
PL 09#&Thẻ bài các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LIMITED O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-10-25
|
CHINA
|
6400 PCE
|
|
7
|
9758708831
|
PL 08#&Nhãn mác các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LTD O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-10-18
|
CHINA
|
2602 PCE
|
|
8
|
9758708831
|
PL 09#&Thẻ bài các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LTD O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-10-18
|
CHINA
|
9533 PCE
|
|
9
|
5318302964
|
PL 08#&Nhãn mác các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LIMITED O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-10-08
|
CHINA
|
36200 PCE
|
|
10
|
2823133574
|
PL 09#&Thẻ bài các loại
|
Công ty TNHH NAM YANG DELTA
|
NAVA INTERNATIONAL GROUP LIMITED O/B NAMYANG INTE'L CO,LTD
|
2021-08-01
|
CHINA
|
2400 PCE
|