|
1
|
112200014670142
|
L0000040800000#&Dây hàn bằng thiếc dạng cuộn,đường kính:0.8mm, 1kg/1rol,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2022-02-15
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
2
|
112200014670142
|
L0000040000002#&Thiếc hàn dạng thanh, kích thước:330mm*25mm,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2022-02-15
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
3
|
112100016934565
|
L0000040000002#&Thiếc hàn dạng thanh, kích thước:330mm*25mm,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2021-11-29
|
CHINA
|
70 KGM
|
|
4
|
112100016934565
|
L0000040800000#&Dây hàn bằng thiếc dạng cuộn,đường kính:0.8mm, 1kg/1rol,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2021-11-29
|
CHINA
|
180 KGM
|
|
5
|
112100016360779
|
L0000040800000#&Dây hàn bằng thiếc dạng cuộn,đường kính:0.8mm, 1kg/1rol,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2021-08-11
|
CHINA
|
120 KGM
|
|
6
|
112100016360779
|
L0000040000002#&Thiếc hàn dạng thanh, kích thước:330mm*25mm,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2021-08-11
|
CHINA
|
50 KGM
|
|
7
|
122100010580454
|
L0000041200001#&Dây hàn không chì dạng cuộn, kích thước: đường kính 1.2 mm,1 cuộn = 1 kg, mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2021-03-25
|
CHINA
|
20 KGM
|
|
8
|
122100010580454
|
L0000040800000#&Dây hàn bằng thiếc dạng cuộn,đường kính:0.8mm, 1kg/1rol,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2021-03-25
|
CHINA
|
100 KGM
|
|
9
|
122100010580454
|
L0000040000002#&Dây hàn không chì dạng thanh, kích thước:330mm*25mm,mới 100%
|
CôNG TY TNHH ROCOM ELECTRIC VIệT NAM
|
NGAN TAI METAL (H.K.) INDUSTRIAL COMPANY
|
2021-03-25
|
CHINA
|
50 KGM
|