|
1
|
112100013742166
|
23#&Lông vũ đã qua xử lý chế biến, dùng cho hàng gia công may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
43.75 KGM
|
|
2
|
112100013742166
|
12#&Chốt chặn bằng nhựa, hàng là nguyên phụ liệu dùng cho may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
50734 PCE
|
|
3
|
112100013742166
|
12#&Chốt chặn bằng nhựa, hàng là nguyên phụ liệu dùng cho may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
61800 PCE
|
|
4
|
112100013742166
|
29#&Nhãn giấy, thẻ bài chất liệu bằng giấy
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
2246 PCE
|
|
5
|
112100013742166
|
50#&Vải 57% nylon 43% polyester khổ 57''
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
1349.58 MTR
|
|
6
|
112100013742166
|
37#&Vải 100% nylon khổ 56''
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
6842.53 MTR
|
|
7
|
112100013742166
|
10#&Bông tấm 100% polyester khổ 155 cm
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
4362.27 MTR
|
|
8
|
112100013742166
|
48#&Đinh ghim, hàng phụ trợ may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
14307 PCE
|
|
9
|
112100013742166
|
48#&Đinh ghim , hàng phụ trợ may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
31000 PCE
|
|
10
|
112100013742166
|
31#&Ôzê bằng kim loại dùng cho hàng may mặc
|
Công Ty Cổ Phần May Kinh Bắc
|
NIPPON STEEL TRADING CORPORATION / CONG TY CO PHAN MAY KINH BAC
|
2021-10-07
|
CHINA
|
91886 SET
|