|
1
|
080320BOSH20030037
|
68#&Vải chính dệt thoi 55% Linen 45% Cotton 56"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
26319.28 MTK
|
|
2
|
040320BOSH20030033
|
68#&Vải chính dệt thoi 55% Linen 45% Cotton 56"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2020-09-03
|
CHINA
|
27360.45 MTK
|
|
3
|
010320BOSH20030015
|
173#&Vải chính dệt thoi 56% Linen 44% Rayon 52/53"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2020-06-03
|
CHINA
|
5216.22 MTK
|
|
4
|
010520BOSH20040606
|
66#&Vải chính dệt thoi 100% Cotton 57/58" (2,492.2 YD)
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC/TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2020-05-05
|
CHINA
|
3357.23 MTK
|
|
5
|
220120BOSH20010821
|
68#&Vải chính dệt thoi 55% Linen 45% Cotton K.51"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2020-03-02
|
CHINA
|
1209.63 MTK
|
|
6
|
221219BOSH19120883
|
68#&Vải chính dệt thoi 55% Linen 45% Cotton 57"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./ TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2019-12-27
|
CHINA
|
3479.26 MTK
|
|
7
|
051119BOSH19110133
|
100#&Vải chính 55% Linen 45% Cotton 52/54"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2019-08-11
|
CHINA
|
6440.6 YRD
|
|
8
|
051119BOSH19110133
|
100#&Vải chính 55% Linen 45% Cotton 52/54"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2019-08-11
|
CHINA
|
5599.9 YRD
|
|
9
|
251119BOSH19111274
|
100#&Vải chính 55% Linen 45% Cotton 52/54"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2019-11-29
|
CHINA
|
9954.8 YRD
|
|
10
|
251119BOSH19111101
|
100#&Vải chính 55% Linen 45% Cotton 52/54"
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
NOBLAND INTERNATIONAL INC./TUNG GA LINEN AND COTTON MILLS LTD
|
2019-11-29
|
CHINA
|
2139.6 YRD
|