|
1
|
211021SMLMSHHQ1A254200
|
Dược chất : PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN DENSE POWDER, lô: 21090501, hạn dùng : 06/09/2026 , NSX: Novacyl, đóng gói 50kg/thùng.
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ áNH SáNG CHâU á
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
2021-10-29
|
CHINA
|
6600 KGM
|
|
2
|
280421HDMUSHAZ73598800
|
Nguyên liệu dược chất : PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN DENSE POWDER, lô 21032701, hạn dùng 03/2026 , nhà sx NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ áNH SáNG CHâU á
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
2021-04-05
|
CHINA
|
13800 KGM
|
|
3
|
100620EGLV 142000729665
|
Nguyên liệu dược chất : PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN DENSE POWDER, lô: 20052001, 20052201, hsd: 05/2025 , NSX: Novacyl, đóng gói 50kg/thùng.
|
CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ áNH SáNG CHâU á
|
NOVACYL(WUXI) PHARMACEUTICAL CO.,LTD
|
2020-06-16
|
CHINA
|
27600 KGM
|
|
4
|
278618557
|
Nguyên liệu dược chất PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN (RHODAPAP TM GRADE DENSE POWDER), lô: 18061101, nsx: 06/2018, hsd: 06/2023, NSX: Novacyl (Wuxi) Pharmaceutical
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ ánh Sáng Châu á
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-08-16
|
CHINA
|
6600 KGM
|
|
5
|
278546990
|
Nguyên liệu dược chất PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN (RHODAPAP TM GRADE DENSE POWDER), lô: 18010402, nsx: 01/2018, hsd: 01/2023, NSX: Novacyl (Wuxi) Pharmaceutical
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ ánh Sáng Châu á
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-04-18
|
CHINA
|
6600 KGM
|
|
6
|
278527301
|
Nguyên liệu dược chất PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN (RHODAPAP TM GRADE DENSE POWDER), lô: 18010201; 18010501, nsx: 01/2018, hsd: 01/2023, NSX: Novacyl (Wuxi) Pharmaceutical
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ ánh Sáng Châu á
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-03-10
|
CHINA
|
13800 KGM
|
|
7
|
278508675
|
Nguyên liệu dược chất PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN (RHODAPAP TM GRADE DENSE POWDER), lô: 18010101, nsx: 12/2017, hsd: 12/2022, NSX: Novacyl (Wuxi) Pharmaceutical
|
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ ánh Sáng Châu á
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-02-27
|
CHINA
|
13800 KGM
|
|
8
|
278510328
|
Nguyên liệu dược PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN USP 38( RHODAPAP TM GRADE DENSE POWDER), lot: 17101801+ 17122501, hsd: 10+12/2022. Nhà SX: NOVACYL. Nhập theo số công bố 5201/QLD-DK.
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-02-06
|
CHINA
|
13800 KGM
|
|
9
|
278510328
|
Nguyên liệu dược PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN USP 38( RHODAPAP TM GRADE DENSE POWDER), lot: 17101801+ 17122501, hsd: 10+12/2022. Nhà SX: NOVACYL. Nhập theo số công bố 5201/QLD-DK.
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-02-06
|
CHINA
|
13800 KGM
|
|
10
|
278502702
|
Nguyên liệu dược PARACETAMOL/ACETAMINOPHEN USP 38( RHODAPAP TM GRADE DENSE POWDER), lot: 17072001+17101801, hsd: 07+10/2022. Nhà SX: NOVACYL. Nhập theo số công bố 5201/QLD-DK.
|
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn
|
NOVACYL (WUXI) PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2018-01-26
|
CHINA
|
13200 KGM
|