|
1
|
060122HPG22010029
|
31594A#&Vòng chữ O, bằng cao su 7800032
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
3000 PCE
|
|
2
|
060122HPG22010029
|
31594A#&Vòng chữ O, bằng cao su 7800032
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
1000 PCE
|
|
3
|
060122HPG22010029
|
32268#&Miếng đệm bằng cao su xốp 5217830
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
300 PCE
|
|
4
|
060122HPG22010029
|
32268#&Miếng đệm bằng cao su xốp 5217830
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
600 PCE
|
|
5
|
060122HPG22010029
|
31556#&Miếng đệm cao su 5214260
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
3000 PCE
|
|
6
|
060122HPG22010029
|
31556#&Miếng đệm cao su 5214260
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
1000 PCE
|
|
7
|
060122HPG22010029
|
31549A#&Núm chụp trục, bằng cao su 5129520
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
4000 PCE
|
|
8
|
060122HPG22010029
|
31549A#&Núm chụp trục, bằng cao su 5129520
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
4000 PCE
|
|
9
|
060122HPG22010029
|
31487#&Cuộn đồng 4741057
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
10000 PCE
|
|
10
|
060122HPG22010029
|
31561A#&Lò xo bằng thép 5505030
|
Công ty TNHH Rhythm Precision Việt Nam
|
OPTEX (H.K.) LIMITED
|
2022-11-01
|
CHINA
|
6000 PCE
|