|
1
|
041221RYSE21120168
|
MSV03-P#&Vải dệt thoi 71%Cotton 27%Polyester 2%Lycra ( từ bông trọng lượng không quá 200g/m2) khổ 59"
|
Công Ty TNHH Kiara Garments Việt Nam
|
PPF KOREA CO., LTD/ SUNRITEX (SHANGHAI) INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-12-13
|
CHINA
|
26372.06 MTK
|
|
2
|
041221RYSE21120168
|
MSV02-P#&Vải dệt thoi 100%Polyester ( từ xơ staple tổng hợp, tỷ trọng trên 85%) khổ 150cm, định lượng 60g/m2
|
Công Ty TNHH Kiara Garments Việt Nam
|
PPF KOREA CO., LTD/ SUNRITEX (SHANGHAI) INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-12-13
|
CHINA
|
1500 MTK
|
|
3
|
221121RYSE21110801M
|
MSPL38-P#&Dây treo thẻ bài bằng dây dệt 20cm, dùng trong may mặc, mới 100%
|
Công Ty TNHH Kiara Garments Việt Nam
|
PPF KOREA CO., LTD/ SUNRITEX (SHANGHAI) INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
15500 PCE
|
|
4
|
221121RYSE21110801M
|
MSPL11-P#&Chun ( từ sợi cao su bọc vật liệu dệt) 40mm, dùng trong may mặc, mới 100%
|
Công Ty TNHH Kiara Garments Việt Nam
|
PPF KOREA CO., LTD/ SUNRITEX (SHANGHAI) INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
45013 MTR
|
|
5
|
221121RYSE21110801M
|
MSV02-P#&Vải dệt thoi 100%Polyester ( từ xơ staple tổng hợp, tỷ trọng trên 85%) khổ 150cm, trọng lượng 60.1g/m2
|
Công Ty TNHH Kiara Garments Việt Nam
|
PPF KOREA CO., LTD/ SUNRITEX (SHANGHAI) INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
4492.5 MTK
|
|
6
|
221121RYSE21110801M
|
MSV03-P#&Vải dệt thoi 71%Cotton 27%Polyester 2%Lycra ( từ bông đã nhuộm trọng lượng 179.76g/m2) khổ 59"
|
Công Ty TNHH Kiara Garments Việt Nam
|
PPF KOREA CO., LTD/ SUNRITEX (SHANGHAI) INTERNATIONAL CO.,LTD
|
2021-11-29
|
CHINA
|
51817.24 MTK
|