|
1
|
010222AQDVH6P2020202
|
FERRIC CHLORIDE ANHYDROUS 96%min - FeCl3 (sắt (III) clorua), CAS: 7705-08-0; Đóng gói: 50kg/thùng. Hóa chất công nghiệp dùng trong nghành xi mạ. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Văn Minh
|
QINGDAO SHENGTAIDINGCHENG INDUSTRY&TRADE CO., LTD
|
2022-10-02
|
CHINA
|
23 TNE
|
|
2
|
160422AQDVHHJ2080420
|
FERRIC CHLORIDE ANHYDROUS 96%min - FeCl3 (sắt (III) clorua), CAS: 7705-08-0; Đóng gói: 50kg/thùng. Hóa chất công nghiệp dùng trong nghành xi mạ. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Văn Minh
|
QINGDAO SHENGTAIDINGCHENG INDUSTRY&TRADE CO., LTD
|
2022-04-29
|
CHINA
|
23 TNE
|
|
3
|
040321KMTCTAO5288238
|
FERRIC CHLORIDE ANHYDROUS 96%min - FeCl3 (sắt (III) clorua), CAS: 7705-08-0; Đóng gói: 50kg/thùng. Hóa chất công nghiệp dùng trong nghành xi mạ. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Văn Minh
|
QINGDAO SHENGTAIDINGCHENG INDUSTRY&TRADE CO., LTD
|
2021-12-03
|
CHINA
|
23 TNE
|
|
4
|
031220KMTCTAO5071402
|
FERRIC CHLORIDE ANHYDROUS 96%min - FeCl3 (sắt (III) clorua), CAS: 7705-08-0; Đóng gói: 50kg/thùng. Hóa chất công nghiệp dùng trong nghành xi mạ. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Văn Minh
|
QINGDAO SHENGTAIDINGCHENG INDUSTRY&TRADE CO., LTD
|
2020-12-16
|
CHINA
|
46 TNE
|
|
5
|
110920HDMUQIHP6521898
|
FERRIC CHLORIDE ANHYDROUS 96%min - FeCl3 (sắt (III) clorua), CAS: 7705-08-0; Đóng gói: 50kg/thùng. Hóa chất công nghiệp dùng trong nghành xi mạ. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Văn Minh
|
QINGDAO SHENGTAIDINGCHENG INDUSTRY&TRADE CO., LTD
|
2020-09-18
|
CHINA
|
69 TNE
|
|
6
|
110920HDMUQIHP6521898
|
FERRIC CHLORIDE ANHYDROUS 96%min - FeCl3 (sắt (III) clorua), CAS: 7705-08-0; Đóng gói: 50kg/thùng. Hóa chất công nghiệp dùng trong nghành xi mạ. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Văn Minh
|
QINGDAO SHENGTAIDINGCHENG INDUSTRY&TRADE CO., LTD
|
2020-09-18
|
CHINA
|
69 TNE
|
|
7
|
301119AAFE002707
|
FERRIC CHLORIDE ANHYDROUS 96%min - FeCl3 (sắt (III) clorua), CAS: 7705-08-0; Đóng gói: 50kg/thùng. Hóa chất công nghiệp dùng trong nghành xi mạ. Hàng mới 100%.
|
Công Ty TNHH Văn Minh
|
QINGDAO SHENGTAIDINGCHENG INDUSTRY&TRADE CO., LTD
|
2019-10-12
|
CHINA
|
23 TNE
|