|
1
|
231221SITDNBCL399506
|
PERKADOX 14S-FL#&Peroxit hữu cơ PERKADOX 14S-FL (20KG) loại 20kg dùng trong công nghiệp,hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Cảng Đồng Nai
|
REAL EAST INDUSTRIAL CO.,LTD
|
2021-12-30
|
CHINA
|
8000 KGM
|
|
2
|
031021OOLU2679807920
|
PERKADOX 14S-FL#&Peroxit hữu cơ PERKADOX 14S-FL (20KG) loại 20kg dùng trong công nghiệp,hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Cảng Đồng Nai
|
REAL EAST INDUSTRIAL CO.,LTD
|
2021-10-21
|
CHINA
|
8000 KGM
|
|
3
|
050421TCHCM2104A404
|
29096000#&Peroxit hữu cơ PERKADOX BC-FF (25KG) loại 25kg dùng trong công nghiệp,hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Cảng Đồng Nai
|
REALEAST INDUSTRIAL CO., LTD
|
2021-04-13
|
CHINA
|
6000 KGM
|
|
4
|
YMLUI209332537
|
CR14#&Chất lưu hóa cao su Perkadox 14S-FL (Cas No: 25155-25-3)
|
Công Ty TNHH LONG YI INDUSTRIAL (Việt Nam)
|
REAL EAST INDUSTRIAL CO., LTD./WELL SUCCESS TRADING CO., LTD
|
2018-05-24
|
TAIWAN, PROVINCE OF CHINA
|
6000 KGM
|