|
1
|
300420TW2023BYQ35
|
Thép cuộn hợp kim Bo, hàm lượng Bo>0.0008%, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, mác thép SAE1006B, tiêu chuẩn J403-2009, kt: 2,3mm x 1212mm x Coil. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
RICH FORTUNE INTL INDUSTRIAL LIMITED
|
2020-11-05
|
CHINA
|
697.11 TNE
|
|
2
|
300420TW2023BYQ35
|
Thép cuộn hợp kim Bo, hàm lượng Bo>0.0008%, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, mác thép SAE1006B, tiêu chuẩn J403-2009, kt: 2,0mm x 1212mm x Coil. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
RICH FORTUNE INTL INDUSTRIAL LIMITED
|
2020-11-05
|
CHINA
|
686.41 TNE
|
|
3
|
160320HPRZ01
|
Thép cuộn hợp kim Bo, hàm lượng Bo>0.0008%, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, mác thép SAE1006B, tiêu chuẩn J403-2009, kt: 2,75mm x 1250mm x Coil. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
RICH FORTUNE INTL INDUSTRIAL LIMITED
|
2020-04-25
|
CHINA
|
441.01 TNE
|
|
4
|
160320HPRZ01
|
Thép cuộn hợp kim Bo, hàm lượng Bo>0.0008%, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, mác thép SAE1006B, tiêu chuẩn J403-2009, kt: 2,5mm x 1250mm x Coil. Hàng mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần ống Thép Thuận Phát
|
RICH FORTUNE INTL INDUSTRIAL LIMITED
|
2020-04-25
|
CHINA
|
482.04 TNE
|
|
5
|
240220HPXG17
|
Thép hợp kim TI (hàm lượng TI>0.05%) dạng tấm được cán phẳng,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn, mác thép SS400TI, KT:(5.8.,7.8.9.8)mm x 1500mm x 6000mm, mới 100%
|
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ THUậN PHONG
|
RICH FORTUNE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED
|
2020-03-20
|
CHINA
|
517925 KGM
|