|
1
|
030320TW2006JT02
|
003D0_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00mm x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, tiêu chuẩn:GB/T274, mác thép:Q195B, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-17
|
CHINA
|
1974.04 TNE
|
|
2
|
030320TW2006JT02
|
003D0_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00mm x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, tiêu chuẩn:GB/T274, mác thép:Q195B, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-17
|
CHINA
|
1974.04 TNE
|
|
3
|
030320TW2006JT02
|
003D3_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00mm x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, tiêu chuẩn:GB/T3274, mác thép: Q195B, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-17
|
CHINA
|
1974.04 TNE
|
|
4
|
020320HCMXG13
|
003C0_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00mm x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, tiêu chuẩn JSTJ19-2012, mác thép: Q195-B, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
3000.75 TNE
|
|
5
|
020320HCMXG13
|
003C0_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00mm x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, tiêu chuẩn JSTJ19-2012, mác thép: Q195-B, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
3000.75 TNE
|
|
6
|
020320HCMXG13
|
003C0_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00m x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, tiêu chuẩn JSTJ19-2012, mác thép: Q195-B, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
3000.75 TNE
|
|
7
|
020320HCMXG13
|
003C0_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00m x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, Q195/Q195L, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
3000.75 TNE
|
|
8
|
020320HCMXG13
|
003C0_3.00x630#&Thép cán nóng dạng cuộn được cán phẳng 3.00m x 630mm x C, hợp kim Bo>0.0008%, chưa phủ mạ tráng, tiêu chuẩn JSTJ19-2012, mác thép: Q195-B, mới 100%
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-03-13
|
CHINA
|
3000.75 TNE
|
|
9
|
310120HCMXG25
|
002C3_1.38x860#&Thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng 1.38mm x 860mm x C, hàm lượng carbon dưới 0.6%, tiêu chuẩn:SGCC - JIS G3302, hàng không hợp kim, chưa sơn màu, mới 100% (Trọng lượng thực tế =1109.505 tấn)
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-02-27
|
CHINA
|
1109.5 TNE
|
|
10
|
310120HCMXG25
|
002C3_1.23x860#&Thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng 1.23mm x 860mm x C, hàm lượng carbon dưới 0.6%, tiêu chuẩn:SGCC - JIS G3302, hàng không hợp kim, chưa sơn màu, mới 100% (Trọng lượng thực tế =603.495 tấn)
|
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Nguyễn Minh
|
SALZGITTER MANNESMANN INTERNATIONAL (ASIA) PTE.LTD
|
2020-02-27
|
CHINA
|
603.49 TNE
|