|
1
|
020219WTHK19020012
|
225#&Kẹp nhựa (kẹp cỡ)
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-12-02
|
CHINA
|
4200 PCE
|
|
2
|
020219WTHK19020012
|
212#&Mắc treo (móc nhựa)
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-12-02
|
CHINA
|
3080 PCE
|
|
3
|
030319AP1903HL005
|
3#&Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp (Vải 100% polyester) Khổ 57/59"- Dài 6224 yds, W.58G/M2
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-09-03
|
CHINA
|
8528.87 MTK
|
|
4
|
050619AP1906HL048
|
3#&Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp (Vải 100% polyester) Khổ 57/59"- Dài 5360 yds, W.59G/M2
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-06-12
|
CHINA
|
7344.91 MTK
|
|
5
|
170519RSEC190516005
|
202#&Khoá kéo răng bằng nhựa dài từ 6.5'' đến 7.25''
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-05-21
|
CHINA
|
11902 PCE
|
|
6
|
170519RSEC190516005
|
202#&Khoá kéo răng bằng nhựa dài từ 25.25'' đến 26.5''
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-05-21
|
CHINA
|
5951 PCE
|
|
7
|
180419AP1904HL040
|
3#&Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp (Vải 100% polyester) Khổ 57/59"- Dài 3750 yds, W.59G/M2
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-04-24
|
CHINA
|
5138.7 MTK
|
|
8
|
290619AP1906HL130
|
3#&Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp không dún (Vải 100% polyester) Khổ 57/59"- Dài 5840 yds, W.59G/M2
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-04-07
|
CHINA
|
8002.67 MTK
|
|
9
|
310319BOSH19031084S
|
3#&Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp (Vải 100% polyester) Khổ 57/59"- Dài 25180 yds, W.53G/M2
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-04-05
|
CHINA
|
34504.65 MTK
|
|
10
|
170319AP1903HL026
|
3#&Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp (Vải 100% polyester) Khổ 57/59"- Dài 3618 yds, W.58G/M2
|
Tổng Công Ty May Hưng Yên - Công Ty Cổ Phần
|
SGWICUS CORPORATION
|
2019-03-22
|
CHINA
|
4957.82 MTK
|