|
1
|
030422HPXG09
|
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, đã được sơn phủ màu đỏ đậm có hàm lượng carbon dưới 0.6%, tiêu chuẩn: JIS G3312, mác thép: CGCH , kích thước 0.22mm x 1200 mm x C, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
56664 KGM
|
|
2
|
030422HPXG09
|
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, đã được sơn phủ màu xanh da trời có hàm lượng carbon dưới 0.6%, tiêu chuẩn: JIS G3312, mác thép: CGCH , kích thước 0.22mm x 1200 mm x C, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
56794 KGM
|
|
3
|
030422HPXG08
|
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, đã được sơn phủ màu xanh da trời có hàm lượng carbon dưới 0.6%, tiêu chuẩn: JIS G3312, mác thép: CGCH , kích thước 0.22mm x 1200 mm x C, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
53866 KGM
|
|
4
|
030422HPXG08
|
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, đã được sơn phủ màu cam có hàm lượng carbon dưới 0.6%, tiêu chuẩn: JIS G3312, mác thép: CGCH , kích thước 0.22mm x 1200 mm x C, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
28476 KGM
|
|
5
|
030422HPXG08
|
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, đã được sơn phủ màu cà phê có hàm lượng carbon dưới 0.6%, tiêu chuẩn: JIS G3312, mác thép: CGCH , kích thước 0.22mm x 1200 mm x C, hàng mới 100%
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-04-26
|
CHINA
|
53742 KGM
|
|
6
|
270222HCMXG14
|
Thép cuộn mạ nhôm kẽm,được cán phẳng,không hợp kim,hàng mới 100%,Tiêu chuẩn: JIS G3321,mác thép SGLCC,kích thước:0.28MM X 1200 X Cuộn (Hàng không lượn sóng, C< 0,6%, chưa tráng phủ mạ khác).
|
Công Ty Cổ Phần Thép Kỳ Nam
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-03-31
|
CHINA
|
102608 KGM
|
|
7
|
270222HCMXG14
|
Thép cuộn mạ nhôm kẽm,được cán phẳng,không hợp kim,hàng mới 100%,Tiêu chuẩn: JIS G3321,mác thép SGLCC,kích thước:0.25MM X 1200 X Cuộn (Hàng không lượn sóng, C< 0,6%, chưa tráng phủ mạ khác).
|
Công Ty Cổ Phần Thép Kỳ Nam
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-03-31
|
CHINA
|
104208 KGM
|
|
8
|
270222HCMXG14
|
Thép cuộn mạ nhôm kẽm,được cán phẳng,không hợp kim,hàng mới 100%,Tiêu chuẩn: JIS G3321,mác thép SGLCC,kích thước:0.21MM X 1200 X Cuộn (Hàng không lượn sóng, C< 0,6%, chưa tráng phủ mạ khác).
|
Công Ty Cổ Phần Thép Kỳ Nam
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-03-31
|
CHINA
|
41002 KGM
|
|
9
|
301221HPLG03
|
Thép cuộn không hợp kim, mạ nhôm kẽm nhúng nóng, được cán phẳng. Mác thép SGLCC, tiêu chuẩn: JIS G3321, Kích thước 0.25MMX914MMXC (Hàng không lượn sóng, C< 0,6%, chưa tráng phủ mạ khác).Mới 100%.
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-01-21
|
CHINA
|
33094 KGM
|
|
10
|
301221HPLG03
|
Thép cuộn không hợp kim, mạ nhôm kẽm nhúng nóng, được cán phẳng. Mác thép SGLCC, tiêu chuẩn: JIS G3321, Kích thước 0.20MMX914MMXC (Hàng không lượn sóng, C< 0,6%, chưa tráng phủ mạ khác).Mới 100%.
|
CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP NAM PHáT
|
SHANDONG IRON&STEEL GROUP JIANGSU TRADING CO.,LTD
|
2022-01-21
|
CHINA
|
27266 KGM
|