|
1
|
040721JSE2107006
|
20004275-Amit mạch hở (Hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng N,N-DIMETHYLACETAMIDE (DMAC)-KQGD446/TB-PTPL-22/04/2016
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG VIệT NAM
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-12-07
|
CHINA
|
65660 KGM
|
|
2
|
280621JSE2106005
|
20004275-Amit mạch hở (Hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng N,N-DIMETHYLACETAMIDE (DMAC)-KQGD446/TB-PTPL-22/04/2016
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG VIệT NAM
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-12-07
|
CHINA
|
59920 KGM
|
|
3
|
030121JSE2012028
|
20004275 - Amit mạch hở (hóa chất hữu cơ) có nhiều công dụng, mã cas: 127-19-5 - DMAC - N,N DIMETHYLACETAMIDE - Hàng mới 100% (Tham khảo KQGĐ 446/TB-PTPL - 22.04.2016)
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-12-01
|
CHINA
|
59980 KGM
|
|
4
|
060121JSE2012029
|
20004275-Amit mạch hở (Hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng N,N-DIMETHYLACETAMIDE (DMAC)-KQGD446/TB-PTPL-22/04/2016
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG VIệT NAM
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-12-01
|
CHINA
|
40040 KGM
|
|
5
|
031021JSE2110010
|
20004275-Amit mạch hở (Hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng N,N-DIMETHYLACETAMIDE (DMAC)-KQGD446/TB-PTPL-22/04/2016
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG VIệT NAM
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-11-10
|
CHINA
|
65660 KGM
|
|
6
|
020621JSE2105011
|
20004275-Amit mạch hở (Hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng N,N-DIMETHYLACETAMIDE (DMAC)-KQGD446/TB-PTPL-22/04/2016
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG VIệT NAM
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-11-06
|
CHINA
|
60000 KGM
|
|
7
|
020621JSE2105006
|
20004275 - Amit mạch hở (hóa chất hữu cơ) có nhiều công dụng, mã cas: 127-19-5 - DMAC - N,N DIMETHYLACETAMIDE - Hàng mới 100% (Tham khảo KQGĐ 446/TB-PTPL - 22.04.2016)
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO.,LTD
|
2021-11-06
|
CHINA
|
60000 KGM
|
|
8
|
030121JSE2012034
|
20004275 - Amit mạch hở (hóa chất hữu cơ) có nhiều công dụng, mã cas: 127-19-5 - DMAC - N,N DIMETHYLACETAMIDE - Hàng mới 100% (Tham khảo KQGĐ 446/TB-PTPL - 22.04.2016)
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-11-01
|
CHINA
|
60000 KGM
|
|
9
|
111021JSE2110011
|
20004275-Amit mạch hở (Hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng N,N-DIMETHYLACETAMIDE (DMAC)-KQGD446/TB-PTPL-22/04/2016
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG VIệT NAM
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO., LTD
|
2021-10-18
|
CHINA
|
65860 KGM
|
|
10
|
111021JSE2110013
|
20004275 - Amit mạch hở (hóa chất hữu cơ) có nhiều công dụng, mã cas: 127-19-5 - DMAC - N,N DIMETHYLACETAMIDE - Hàng mới 100% (Tham khảo KQGĐ 446/TB-PTPL - 22.04.2016)
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOSUNG ĐồNG NAI
|
SHANDONG JINMEI RIYUE CHEMICAL CO.,LTD
|
2021-10-18
|
CHINA
|
65740 KGM
|