|
1
|
82813590124
|
Nguyên liệu dược dùng nghiên cứu, kiểm nghiệm: Cefamandol Nafate (Tiêu chuẩn NSX). Lô: 11C1882009001/2. NSX: 13/09/2020. HD: 12/09/2022. NSX: Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin .....Co.,Ltd.
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SHANDONG LUOXIN PHARMACETICAL GROUP HENGXIN PHARMACEUTICAL CO,,LTD
|
2021-08-31
|
CHINA
|
5.63 KGM
|
|
2
|
843-0248 2443
|
Nguyên liệu làm thuốc dùng trong dược phẩm: Cefoxitin sodium (SĐK: VD-26841-17, VD-26842-17) USP 41.Lô: 11C0331912005,11C0331910001. NSX:10,12/19. HD:10,12/2021. NSX:SHANDONG LUOXIN PHARMACEUTICAL...
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SHANDONG LUOXIN PHARMACETICAL GROUP HENGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
385.6 KGM
|
|
3
|
843-0248 2443
|
Nguyên liệu làm thuốc dùng trong dược phẩm: Cefoxitin sodium USP 41.Lô: 11C0331912005,11C0331910001. NSX:10,12/19. HD:10,12/2021. NSX:SHANDONG LUOXIN PHARMACEUTICAL...
|
CôNG TY CP DượC PHẩM IMEXPHARM
|
SHANDONG LUOXIN PHARMACETICAL GROUP HENGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD
|
2020-12-03
|
CHINA
|
385.6 KGM
|