|
1
|
230322TAOHCMM30006
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2022-06-04
|
CHINA
|
10000 KGM
|
|
2
|
220222TAOHCMM20003
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2022-02-03
|
CHINA
|
10000 KGM
|
|
3
|
060821SSLHCM2105993
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2021-08-16
|
CHINA
|
20000 KGM
|
|
4
|
240821SSLHCM2106528
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2021-06-09
|
CHINA
|
20000 KGM
|
|
5
|
180321SSLHCM2101460
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2021-03-31
|
CHINA
|
6582.4 KGM
|
|
6
|
180321SSLHCM2101460
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2021-03-31
|
CHINA
|
6582.4 KGM
|
|
7
|
100221ZYX21TJ21094
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2021-02-23
|
CHINA
|
1056 KGM
|
|
8
|
110820TAOCB20007761UWS01-02
|
Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2020-08-18
|
CHINA
|
5000 KGM
|
|
9
|
110820TAOCB20007761UWS01-01
|
NL31#&Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2020-08-18
|
CHINA
|
15000 KGM
|
|
10
|
140720OOLU2643218840UWS-02
|
Hợp chất hữu cơ Bis-3-(triethoxysilyl) propyl) tetrasulfide dùng xúc tiến lưu hóa cao su. Silane coupling agent SI-69. CAS: 40372-72-3. CTHH: C18H42O6S4Si2
|
Công Ty TNHH Lốp KUMHO Việt Nam
|
SHANDONG YUANHE NEW MATERIALS TECHNOLOGY SHARE HOLDING CO,, LTD
|
2020-07-21
|
CHINA
|
5000 KGM
|