|
1
|
120920SITGSHSGN01490
|
Thép không hợp kim được cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên đã được tráng thiếc (ELECTROLYTIC TINPLATE SHEETS 0.28x910x716mm) (Hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH PAULIN VINA
|
SHANGHAI BAYOU INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-09-23
|
CHINA
|
25000 KGM
|
|
2
|
120920SITGSHSGN01490
|
Thép không hợp kim được cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên đã được tráng thiếc (ELECTROLYTIC TINPLATE SHEETS 0.28x910x716mm) (Hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH PAULIN VINA
|
SHANGHAI BAYOU INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-09-23
|
CHINA
|
25000 KGM
|
|
3
|
120920SITGSHSGN01490
|
Thép không hợp kim được cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên đã được tráng thiếc (ELECTROLYTIC TINPLATE SHEETS 0.28x910x716mm) (Hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH PAULIN VINA
|
SHANGHAI BAYOU INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-09-23
|
CHINA
|
25000 KGM
|
|
4
|
120920SITGSHSGN01490
|
Thép không hợp kim được cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên đã được tráng thiếc (ELECTROLYTIC TINPLATE SHEETS 0.28x910x716mm) (Hàng mới 100%)
|
CôNG TY TNHH PAULIN VINA
|
SHANGHAI BAYOU INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-09-23
|
CHINA
|
25000 KGM
|
|
5
|
250220115A501233
|
Thép không hợp kim cán phẳng được tráng mạ thiếc có hàm lượng carbon < 0,6% dạng cuộn, hàng chính phẩm. Size (0.21) mm x (904) mm x Coil. TC: JIS G3303, Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH SX TM XNK HồNG MINH
|
SHANGHAI BAYOU INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
72.39 TNE
|
|
6
|
250220115A501233
|
Thép không hợp kim cán phẳng được tráng mạ thiếc có hàm lượng carbon < 0,6% dạng cuộn, hàng chính phẩm. Size (0.22) mm x (904) mm x Coil. TC: JIS G3303, Hàng mới 100%
|
CôNG TY TNHH SX TM XNK HồNG MINH
|
SHANGHAI BAYOU INDUSTRY AND TRADE CO., LTD
|
2020-04-03
|
CHINA
|
43.15 TNE
|