|
1
|
031120I236185274040
|
Bột màu trắng Titandioxide _TITANIUM DIOXIDE RUTILE BLR895( CAS:21645-51-2,13463-67-7 ). HÀNG MỚI 100%
|
Công Ty TNHH Bta Industries
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES CO., LTD.
|
2020-11-11
|
CHINA
|
5000 KGM
|
|
2
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất tạo nhám ( Sandtexture agent), dùng làm nguyên liệu sx sơn bột tĩnh điện, tên hóa chất: Polyethylene (99%), model: L103A, đóng gói 25kg/gói, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
3
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất chống vàng hoá (Thickening agent), dùng làm nguyên liệu sx sơn bột tĩnh điện, thành phần chính: Polyethylene(99%), đóng gói 25kg/gói, model: L881, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
4
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất làm mờ (matting agent) chế phẩm hóa học, tp chính là muối canxi của hỗn hợp axit hữu cơ, dẫn xuất cacboxylmetyl xenlulo và phụ gia, dạng bột, dùng sx sơn, Model L68, đóng gói 25kg/gói, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
200 KGM
|
|
5
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất làm mờ (matting agent) chế phẩm hóa học, tp chính là muối canxi của hỗn hợp axit hữu cơ, dẫn xuất cacboxylmetyl xenlulo và phụ gia, dạng bột, dùng sx sơn, Model L2018, đóng gói 25kg/gói, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
6
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất làm mờ (matting agent) chế phẩm hóa học, tp chính là muối canxi của hỗn hợp axit hữu cơ, dẫn xuất cacboxylmetyl xenlulo và phụ gia, dạng bột, dùng sx sơn, Model L2035, đóng gói 25kg/gói, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
300 KGM
|
|
7
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất làm mờ (matting agent) chế phẩm hóa học, tp chính là muối canxi của hỗn hợp axit hữu cơ, dẫn xuất cacboxylmetyl xenlulo và phụ gia, dạng bột, dùng sx sơn, Model L2032, đóng gói 25kg/gói, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
500 KGM
|
|
8
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất điều chỉnh điện tích (Charge modifier), thành phần: octadecanamide (N-STEAROYL-P-AMINOPHENOL) 98%, dạng hạt mịn, dùng làm nguyên liệu SX sơn bột tĩnh điện,model C308, đóng gói 25kg/bao,mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
9
|
070320NSAHPHG14388
|
Nhựa nhiệt dẻo, dùng làm phụ gia tăng cứng bề mặt, dạng bột, nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện, thành phần: polyethylen 98%, đóng gói 25kg/bao, Model L502, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
1500 KGM
|
|
10
|
070320NSAHPHG14388
|
Chất khử khí benzoin chống vàng hóa và chống thủng lỗ màng sơn (ANTI-YELLOWING BENZOIN), dùng làm nguyên liệu SX sơn bột tĩnh điện,đóng gói 25kg/bao, Model L307, mới 100%
|
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Thời Đại
|
SHANGHAI RURAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
|
2020-11-03
|
CHINA
|
1800 KGM
|