|
1
|
050322XJLXMN-2203028
|
NLP4#&Khóa các loại( Răng bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-11-03
|
CHINA
|
15920 PCE
|
|
2
|
050322XJLXMN-2203028
|
NLP4#&Khóa các loại( Răng bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-11-03
|
CHINA
|
30960 PCE
|
|
3
|
040122BOSH22010136
|
NLP4#&Khóa các loại( Răng bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-11-01
|
CHINA
|
23580 PCE
|
|
4
|
040122BOSH22010136
|
NLP4#&Khóa các loại( Răng bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-11-01
|
CHINA
|
23620 PCE
|
|
5
|
210322MJLXMN-2203081
|
NLP4#&Khóa các loại( Răng bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
7218 PCE
|
|
6
|
200322BOSH22030467
|
NLP4#&Khóa các loại( Răng bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
14436 PCE
|
|
7
|
200322BOSH22030467
|
NLP4#&Khóa các loại( Răng bằng nhựa)
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-03-29
|
CHINA
|
43308 PCE
|
|
8
|
160122BOSH22010536
|
NLP18#&Dây luồn
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-01-21
|
CHINA
|
12240 PCE
|
|
9
|
110122DWGSE2201009
|
NLP14#&Chun ( White, 1'')
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2022-01-19
|
CHINA
|
14064.38 MTR
|
|
10
|
121121HIT21110099
|
NLP18#&Dây luồn
|
CôNG TY TNHH A Và B TOàN CầU
|
SHANGHAI UNIVERSAL DESIGN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
|
2021-11-19
|
CHINA
|
18540 PCE
|